LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

expediency - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

expediency Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng thuận tiện và thực tế mặc dù có thể không đúng đắn
  • một phương tiện để đạt được mục tiêu
  • trạng thái phù hợp với một mục đích cụ thể
Illustration for this word

expediency Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

expediency Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɛkˈspiːdiənsi/
Mỹ /ɛkˈspiːdiənsi/
Tiết
expediency

expediency Từ nguyên của Từ

Từ 'expediency' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expedientia' (sự phù hợp), đã qua tiếng Pháp cổ 'expedience' trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một du khách đang đối mặt với một quyết định khó khăn ở ngã ba đường và chọn con đường nhanh nhất, thể hiện khái niệm làm những gì hữu ích cho tình huống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Expediency mô tả tính chất thực dụng và tiện lợi, thường tập trung vào đạt được kết quả nhanh chóng ngay cả khi phương pháp có thể gây tranh cãi. Nó có thể nói về một phương tiện để đạt được mục đích, một cách tiếp cận thực dụng ưu tiên sự hữu ích hơn là đúng đắn đạo đức thuần túy. Danh từ expediency liên quan chặt chẽ tới tính từ expedient; sử dụng expediency có thể gây tranh cãi khi các giải pháp nhanh chóng đánh đổi sự toàn vẹn lâu dài. Trong kinh doanh, chính trị hoặc các quyết định hàng ngày, người ta cân nhắc expediency so với nguyên tắc, rủi ro và hậu quả tiềm tàng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Expediency nhấn mạnh tính thực dụng hơn là đạo đức.
  • Mọi lựa chọn thực dụng không phải lúc nào cũng đạt chuẩn đạo đức.
  • Expediency có thể là phương tiện để đạt mục đích, nhưng không biện hộ cho tổn hại.
  • Phân biệt expediency với thuận tiện hoặc hiệu quả.
  • Trong văn bản formal, lưu ý sắc thái tiêu cực có thể xuất hiện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Expediency giống như tốc độ hoặc hiệu quả.
  • Nó luôn được chấp nhận về mặt đạo đức.
  • Nó chỉ áp dụng trong politics.
  • Chọn expediency có nghĩa đồng ý với sự bất công.
  • Expediency là làm điều dễ nhất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có xu hướng xem expediency như chủ nghĩa thực dụng, tập trung vào kết quả nhanh mà bỏ qua sắc thái đạo đức; dễ hiểu sai khi áp dụng vào tình huống hàng ngày.

Mẹo Học

  • 1. So sánh expediency với đạo đức trong văn bản.
  • 2. Dùng ví dụ để đối chiếu với nguyên tắc.
  • 3. Nhớ expedient là tính từ, expediency là danh từ.
  • 4. Dùng cụm từ như for expediency để tự nhiên hơn.
  • 5. Chú ý sắc thái tiêu cực trong bối cảnh chính trị hoặc doanh nghiệp.
  • 6. Luyện tập nhận diện quyết định nhanh mà ảnh hưởng đến công bằng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'expediency' mean?

A.A specific type of meal
B.The quality of being convenient and practical despite possibly being improper
C.An event or occasion in nature
D.A state of confusion
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'expediency' in a sentence.

A.The expediency of his decision was debated in the meeting.
B.He left the party early out of expediency because he was tired.
C.Due to the rain, they decided to go hiking for expediency.
D.She was filled with expediency when choosing her outfit.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'expediency'?

A.Convenience
B.Intricacy
C.Structure
D.Ambiguity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'expediency'?

A.Urgency
B.Simplicity
C.Inefficiency
D.Necessity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'expediency' is important?

A.During natural disasters, the expediency of response can save lives.
B.Some people prioritize integrity in their choices, regardless of how expedient they might be.
C.The project was abandoned because the team valued expediency over quality.
D.In a business meeting, decisions often focus on the urgency of the situation rather than all ethical considerations.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ