LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

expedite - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

expedite Ý nghĩa của Từ

  • làm cho điều gì đó xảy ra sớm hơn
  • thúc đẩy quá trình
  • tạo điều kiện hoặc hoàn thành nhiệm vụ nhanh hơn
Illustration for this word

expedite Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

expedite Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛkspədaɪt/
Mỹ /ˈɛkspədaɪt/
Tiết
expedite

expedite Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + pedis = chân; nguồn gốc Latin, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó gấp gáp ra ngoài để hoàn thành công việc nhanh hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Expedite là từ ngữ trang trọng; dùng trong văn bản công việc để chỉ làm cho một việc gì đó xảy ra nhanh hơn hoặc đẩy nhanh một quy trình. Thường được dùng trong kinh doanh, logistics và quản lý dự án để mô tả các hành động nhằm rút ngắn thời gian. Ví dụ: expedite giao hàng để kịp thời hạn. Lưu ý: expedite mang sắc thái trang trọng hơn so với speed up.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng với danh từ cụ thể: expedite the process, expedite the shipment. 2) Giữ phong cách trang trọng trong văn viết. 3) Khác với accelerate/hasten ở chỗ có sự can thiệp có chủ đích. 4) Lưu ý phát âm. 5) Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày. 6) Tìm hiểu các collocations phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Expedite mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản công việc.
  • Liên kết với danh từ như 'process' hoặc 'shipment'.
  • Nguy cơ nhầm lẫn với speed up hoặc accelerate trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không dùng ở ngữ cảnh không formal.
  • Chú ý tới collocations và cách dùng đúng ngữ pháp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, expedite nghe trang trọng và nhấn mạnh can thiệp có chủ đích vào quy trình.

Mẹo Học

  • Học collocations phổ biến: expedite the process, expedite the shipment.
  • Gắn với đối tượng cụ thể để cho biết cái gì được đẩy nhanh.
  • Ghi nhớ sắc thái trang trọng; dùng trong văn bản nghề nghiệp.
  • So sánh với accelerate và hasten để nắm sắc thái.
  • Luyện phát âm và nhấn nhá đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'expedite'?

A.Delay
B.Waste
C.Stop
D.Hasten
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'expedite' used correctly?

A.She intentionally slowed down to expedite her journey.
B.The slow response only expedited the resolution of the issue.
C.The teacher expedited the assignment by giving extra time.
D.He decided to postpone the project in order to expedite the process.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'expedite'?

A.Delay
B.Obstruct
C.Hinder
D.Facilitate
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'expedite'?

A.Accelerate
B.Expeditious
C.Delay
D.Hasten
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you want to expedite a task?

A.Cooking a gourmet meal
B.Waiting for a slow internet connection
C.Taking a leisurely stroll
D.Submitting a time-sensitive report

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ