định nghĩa chuyên gia cho người học tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ex- = ra ngoài, peritus = khéo léo; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một chuyên gia trình diễn kỹ năng của họ trước công chúng, chia sẻ kiến thức và sự tự tin với mọi người xung quanh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hơi nghiêng người về trước, tay chuyển động để đẩy và kéo dụng cụ, điều chỉnh tư thế. Khi thao tác mở ra, động tác của tay đáp lại công việc và nhịp thở trở nên đều. Sự nỗ lực có kiểm soát này như một ngọn lửa nhỏ dần ổn định và tự tin tăng lên. Trong thực tế, bạn cũng áp dụng cùng nhịp điệu ấy: khi đẩy, khi nắm giữ, và cách đẩy mọi việc tiến tới kết quả.
Trong tiếng Việt, chuyên gia là người có mức độ hiểu biết hoặc kỹ năng cao trong một lĩnh vực cụ thể, thường được chứng minh bằng nhiều năm học tập, thực hành hoặc chứng chỉ. Người ta dùng chuyên gia cả như danh từ và tính từ, ví dụ phân tích ở mức chuyên gia hoặc ý kiến của chuyên gia. Các chuyên gia thường được mời để giải quyết vấn đề, dạy người khác và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Tuy nhiên, trở thành chuyên gia không đồng nghĩa với điều khiển mọi thứ, mà chỉ có kinh nghiệm và bằng chứng hỗ trợ kết luận nhiều hơn so với người mới bắt đầu. Người học nên trích nguồn, phân biệt ý kiến và sự việc, và tìm quan điểm của nhiều chuyên gia.
Trong tiếng Việt, chuyên gia gắn với uy tín và bằng chứng; người học thường nhầm lẫn giữa chuyên gia và người có kinh nghiệm thông thường.
What is the meaning of the word 'expert'?
How is the word 'expert' used in a sentence?
Which word is similar to 'expert'?
Which word is the opposite of 'expert'?
In what real-life context would you use the word 'expert'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật