LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cooking - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cooking Ý nghĩa của Từ

  • hành động nấu nướng
  • món ăn đã được nấu chín
  • nghĩa bóng: một việc đang được chuẩn bị/tiến triển
Illustration for this word

cooking Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cooking Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʊk.ɪŋ/
Mỹ /ˈkʊk.ɪŋ/
Tiết
cooking

cooking Từ nguyên của Từ

(a) không có tiền tố; gốc từ cook; hậu tố ing. (b) nguồn gốc từ tiếng Anh cổ cocian, thuộc ngữ hệ German cổ; tương đồng với Dutch koken và German kochen. (c) hình ảnh nhớ: trong bếp ấm, một đầu bếp khuấy nồi và hơi nước vẽ lên từ cook.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vietnamese: "Cooking" trong tiếng Anh có thể là gerund của động từ 'to cook' hoặc danh từ chỉ hành động nấu nướng hoặc thực phẩm đã được nấu chín. Nó cũng có nghĩa bóng để chỉ điều gì đó đang được lên kế hoạch hoặc phát triển, ví dụ 'the plot is cooking', hoặc thành ngữ 'cooking the books' ám chỉ gian lận kế toán. Trong tiếng Việt, ta sẽ dùng động từ 'nấu' cho hành động, danh từ 'việc nấu nướng' hoặc 'món ăn' cho thực phẩm. Học viên cần phân biệt giữa động từ, danh từ và thành ngữ, và chú ý tới các cụm từ cố định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Cooking là gerund/ danh từ, không phải động từ căn bản.
  • • Dùng 'is cooking' cho hành động đang diễn ra; 'cooks' cho thói quen.
  • • 'the cooking' có thể là quá trình hay món ăn tùy ngữ cảnh.
  • • Lưu ý thành ngữ như 'cooking the books' (gian lận kế toán).
  • • Các cụm từ hay gặp: cooking dinner, cooking oil, cooking class.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cooking khác với cook; cooking là danh từ hoặc động từ-ing.
  • cooked là quá khứ hoặc quá khứ phân từ; khác với cooking ở chức năng.
  • 'cooking the books' là thành ngữ nói về gian lận tài chính.
  • ‘the cooking’ có thể ám chỉ quá trình hay món ăn tùy ngữ cảnh.
  • Tránh dịch câu thành ngữ quá thẳng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: trong tiếng Anh, cooking bao gồm cả hành động, thức ăn và ẩn dụ; cần phân biệt giữa động từ và danh từ và tránh dịch thẳng thành ngữ.

Mẹo Học

  • Thực hành sự khác biệt giữa danh từ và động từ bằng ví dụ
  • Học các collocations phổ biến: cooking dinner, cooking oil, cooking class
  • Phân biệt thì hiện tại tiếp diễn (is cooking) và hiện tại đơn (cooks)
  • Học thành ngữ trong ngữ cảnh, không dịch từng chữ
  • Tạo thẻ ghi nhớ cho 'the cooking' ở hai nghĩa
  • Đọc công thức và xem chương trình nấu ăn để thấy cách dùng tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'cooking' mean?

A.Preparation of food
B.Study of rocks
C.Building a house
D.Playing a game
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'cooking' correctly?

A.The chef is cooking a delicious meal.
B.I enjoy cooking books for fun.
C.He is cooking up some new dance moves.
D.She is cooking the final exam paper.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cooking'?

A.Eating
B.Swimming
C.Baking
D.Running
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cooking'?

A.Painting
B.Singing
C.Cleaning
D.Studying
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'cooking'?

A.Driving a car
B.Preparing a meal
C.Teaching a class
D.Doing laundry

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in with Luggage and ID

Hotel Check-in

2026.04.12 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Supermarket Talk

At the Supermarket

2026.04.01 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping at the Supermarket

At the Supermarket

2025.09.10 · 0:21 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering at a Neighbourhood Restaurant

Restaurant Ordering

2026.03.04 · 1:25 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Kitchen

Volunteering

2026.02.27 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Product Demo and Marketing at a Department Store

Advertising & Consumerism

2026.02.05 · 0:55 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ