cooking - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) không có tiền tố; gốc từ cook; hậu tố ing. (b) nguồn gốc từ tiếng Anh cổ cocian, thuộc ngữ hệ German cổ; tương đồng với Dutch koken và German kochen. (c) hình ảnh nhớ: trong bếp ấm, một đầu bếp khuấy nồi và hơi nước vẽ lên từ cook.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVietnamese: "Cooking" trong tiếng Anh có thể là gerund của động từ 'to cook' hoặc danh từ chỉ hành động nấu nướng hoặc thực phẩm đã được nấu chín. Nó cũng có nghĩa bóng để chỉ điều gì đó đang được lên kế hoạch hoặc phát triển, ví dụ 'the plot is cooking', hoặc thành ngữ 'cooking the books' ám chỉ gian lận kế toán. Trong tiếng Việt, ta sẽ dùng động từ 'nấu' cho hành động, danh từ 'việc nấu nướng' hoặc 'món ăn' cho thực phẩm. Học viên cần phân biệt giữa động từ, danh từ và thành ngữ, và chú ý tới các cụm từ cố định.
Đối với người Việt: trong tiếng Anh, cooking bao gồm cả hành động, thức ăn và ẩn dụ; cần phân biệt giữa động từ và danh từ và tránh dịch thẳng thành ngữ.
What does the word 'cooking' mean?
Which sentence uses the word 'cooking' correctly?
Which word is most similar to 'cooking'?
What is the opposite of 'cooking'?
Can you think of a real-life scenario involving 'cooking'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật