LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

exposition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

exposition Ý nghĩa của Từ

  • mô tả hoặc giải thích toàn diện
  • buổi triển lãm công cộng về nghệ thuật hoặc sản phẩm
  • hành động làm cho một điều gì đó được biết đến hoặc nhìn thấy
Illustration for this word

exposition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

exposition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɛkspəˈzɪʃən/
Mỹ /ˌɛkspəˈzɪʃən/
Tiết
exposition

exposition Từ nguyên của Từ

Gốc: ex- (ra) + positio (vị trí). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hội trường lớn ngập tràn nghệ thuật, nơi mỗi tác phẩm được sắp xếp để mọi người có thể nhìn thấy, như thể đang tiết lộ kho báu ẩn giấu cho một khán giả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Exposition là từ tiếng Anh có vài nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ một mô tả hoặc giải thích toàn diện về một đề tài, hoặc một cuộc triển lãm công khai. Ý nghĩa thứ ba là hành động làm cho thứ gì đó được biết hoặc nhìn thấy, tiết lộ thông tin nền hoặc lý do. Người Việt thường dùng giải thích cho nghĩa diễn giải và triển lãm cho nghĩa triển lãm; exposition tiếng Anh phổ biến trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh học thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng exposition cho mô tả rõ ràng, có cấu trúc hoặc cho một sự triển lãm công khai.
  • Phân biệt giữa exposition và exhibition.
  • Trong văn bản học thuật, exposition trình bày luận điểm và bằng chứng.
  • Tránh nhầm exposition với explanation hoặc exhibit trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khi nói về triển lãm công cộng, dùng exhibition; exposition thường ở ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Exposition không phải lúc nào cũng là giải thích; nó có thể ám chỉ triển lãm.
  • Exposition có thể chỉ thông tin nền chứ không phải chỉ sự trình bày.
  • Exposition và exhibition không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng giải thích thay cho exposition.
  • Exposition là thuật ngữ trang trọng, hiếm gặp ngoài văn viết học thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, exposition có thể là giải thích hoặc triển lãm; ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Phân biệt ý nghĩa dựa trên ngữ cảnh (giải thích vs triển lãm).
  • Với các triển lãm công cộng, dùng exhibition; exposition trang trọng hơn.
  • So sánh với explanation, display, exhibit.
  • Dùng các cụm cố định như 'exposition of the facts' để có giọng trang trọng.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, exposition ít dùng; phổ biến hơn trong văn viết.
  • Luyện tập với câu ngắn để phân biệt hai nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'exposition'?

A.A type of clothing
B.A detailed explanation or description
C.A fast run
D.A group of friends
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'exposition' correctly?

A.The weather was perfect for an exposition.
B.They enjoyed a lovely exposition at the park.
C.She gave a detailed exposition on the topic.
D.He used exposition to win the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'exposition'?

A.Explanation
B.Disguise
C.Merit
D.Fiction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'exposition'?

A.Promotion
B.Affirmation
C.Concealment
D.Celebration
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'exposition' would be appropriate?

A.Playing a game with friends
B.Discussing the plot in a movie analysis class
C.Cooking a new recipe
D.Starting a band

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ