LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

expressive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

expressive Ý nghĩa của Từ

  • truyền đạt cảm xúc hoặc suy nghĩ một cách rõ ràng
  • đầy biểu cảm
  • thể hiện cảm xúc hoặc sự nhiệt tình
Illustration for this word

expressive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

expressive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈsprɛsɪv/
Mỹ /ɪkˈsprɛsɪv/
Tiết
expressive

expressive Từ nguyên của Từ

ex- = ra ngoài + press = nén; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người đang nén ống sơn để tạo ra những màu sắc sống động, thể hiện cảm xúc một cách sinh động trên một bức tranh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Expressive mô tả tính chất truyền đạt cảm xúc hoặc ý nghĩ một cách rõ ràng, thường dùng cho khuôn mặt, tác phẩm nghệ thuật hoặc trình diễn. Nó nhấn mạnh cảm xúc bên ngoài và cách nghệ sĩ dùng màu sắc, cử chỉ hoặc nhịp điệu để thể hiện nội tâm. Lưu ý rằng mức độ biểu đạt khác nhau giữa các nền văn hóa, do đó hãy điều chỉnh cho phù hợp với hoàn cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Expressive là tính từ, không phải động từ hay danh từ.
  • - Phân biệt với express và expression.
  • - Dùng để mô tả nét mặt, tác phẩm hoặc biểu diễn truyền đạt cảm xúc.
  • - Mức độ biểu đạt khác nhau giữa từng nền văn hóa; điều chỉnh cho phù hợp với hoàn cảnh.
  • - Từ liên quan: expressiveness, expressively.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn expressive với express hay expression
  • Cho rằng expressive luôn mang tính phóng đại
  • Dùng expressive khi mô tả tối giản cảm xúc
  • Xem nhẹ sự khác biệt văn hóa về mức độ biểu đạt
  • Dịch chữ từng chữ không phù hợp với ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, mức độ biểu đạt thường được điều chỉnh dựa trên ngữ cảnh xã hội; thái độ thắt chặt hay phóng đại sẽ bị xem khác nhau tùy văn hóa.

Mẹo Học

  • Sử dụng expressive để mô tả cảm xúc rõ ràng trong các trường hợp khuôn mặt, nghệ thuật hoặc trình diễn.
  • Điều chỉnh mức độ biểu đạt tùy ngữ cảnh và đối tượng nghe.
  • Phân biệt express và expression để tránh nhầm lẫn.
  • Tránh phóng đại trong hoàn cảnh trang trọng.
  • Đọc ví dụ tiếng mẹ đẻ để nắm nuance văn hóa.
  • Luyện tập với câu ngắn để giao tiếp rõ ràng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'expressive'?

A.Driving a car
B.Showing emotions clearly
C.Cleaning the house
D.Eating a meal
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'expressive' used correctly?

A.He drove a very expressive car.
B.Her expressive paintings always captivate the viewers.
C.The meal was very expressive and tasty.
D.She cleaned the house in an expressive way.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'expressive'?

A.Reserved
B.Opaque
C.Static
D.Emotive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'expressive'?

A.Animated
B.Dull
C.Energetic
D.Vibrant
Bước 5: Thành thạo

How is being 'expressive' important in a job interview?

A.It shows professionalism.
B.It demonstrates technical skills.
C.It highlights creativity.
D.It helps communicate effectively.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Eyebrow Semantics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.28 · 1:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ