LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

expropriate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

expropriate Ý nghĩa của Từ

  • để hợp pháp lấy đi tài sản của ai đó cho mục đích công cộng
  • tịch thu vì lợi ích công cộng
  • chiếm đoạt mà không bồi thường
Illustration for this word

expropriate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

expropriate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɛkˈsprəʊpriət/
Mỹ /ɛkˈsproʊpriˌeɪt/
Tiết
expropriate

expropriate Từ nguyên của Từ

Từ 'tước đoạt' xuất phát từ tiền tố 'ex-' có nghĩa là 'ra khỏi' và gốc 'proprius' có nghĩa là 'của riêng'. Nó có nguồn gốc từ Latin, qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một viên chức chính phủ lấy đất từ một chủ sở hữu tư nhân, tay cầm con dấu ghi 'sử dụng công', giúp nhớ bản chất của việc lấy một thứ gì đó từ ai đó vì lợi ích rộng hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Expropriate có nghĩa là lấy tài sản riêng hợp pháp cho lợi ích công cộng theo trình tự hợp pháp. Trong nhiều hệ thống pháp lý, điều này phải có mục đích công cộng và thường kèm đền bù. Từ này cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về việc thu giữ tài sản của cá nhân hoặc cộng đồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc lại: 1) nhấn mạnh mục đích công ích; 2) bồi thường thường có; 3) phân biệt với tịch thu; 4) khác biệt giữa nghĩa pháp lý và nghĩa chính trị; 5) thường đi kèm với khái niệm quyền đế chủ động; 6) giọng formal trong văn bản chính thức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Expropriate là hành vi trộm cắp hợp pháp, không phải hành động hợp pháp.
  • Nó luôn đòi đền bù.
  • Nó giống với tịch thu vô ích công.
  • Chỉ chính phủ mới có thể expropriate.
  • Sự tước đoạt luôn là vĩnh viễn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên nhấn mạnh yếu tố pháp lý và đền bù; tránh hiểu lầm là bắt cóc hay chiếm đoạt tùy tiện.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ dạng danh từ expropriation và các động từ liên quan.
  • So sánh với quyền chiếm hữu công ích để hiểu khung pháp lý.
  • Luyện tập với văn bản pháp lý và báo chí.
  • Lưu ý yêu cầu đền bù ở nhiều hệ thống pháp lý.
  • Luyện tập từ đất đai tới tài sản đa dạng.
  • Chú ý cách dùng phê phán trong biên tập ý kiến.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'expropriate'?

A.To exchange goods in a trading market
B.To take away property for public use with compensation
C.To create new laws for a government
D.To donate money for a charity
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'expropriate' correctly?

A.They participated in an event to expropriate money for the community.
B.He decided to expropriate his old car for a new model.
C.The government plans to expropriate land for a new highway.
D.She had to expropriate her friend to get the concert tickets.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'expropriate'?

A.Gift
B.Donate
C.Confiscate
D.Borrow
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'expropriate'?

A.Remove
B.Acquire
C.Take
D.Seize
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to 'expropriate'?

A.An individual buying groceries for the week.
B.A charity organizing an event for children.
C.A local government deciding to build a park on private land.
D.A community celebrating a festival to raise funds.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ