extravagant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
extravagant = extra- (vượt quá) + vagant (lang thang) → từ Latin 'extravagari' có nghĩa là 'lang thang vượt quá'. Hãy tưởng tượng một người rời bỏ con đường quen thuộc, bị choáng ngợp bởi những phân tâm—như một con công khoe bộ lông sặc sỡ của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQExtravagant mô tả điều gì đó quá mức hoa lệ hoặc phung phí, vượt quá mức cần thiết. Có thể dùng cho trang phục, bữa tiệc, thiết kế hoặc hành vi. Ngữ cảnh có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc tích cực, tùy mức độ phô trương. Ví dụ: một bộ trang phục extravagante, một lễ kỷ niệm extravagante, chi tiêu extravagante.
Giải thích cho người Việt rằng extravagant có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh và nhấn mạnh collocations
What is the best definition of the word extravagant?
Which sentence uses 'extravagant' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'extravagant'?
Which word is the opposite of 'extravagant'?
Which real-life scenario could correctly be described by the word 'extravagant'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật