LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

extremist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

extremist Ý nghĩa của Từ

  • một người có quan điểm cực đoan
  • người đề xuất sự thay đổi triệt để
  • một cá nhân có hành vi cực đoan
Illustration for this word

extremist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

extremist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪkˈstriː.mɪst/
Mỹ /ɪkˈstriː.mɪst/
Tiết
extremist

extremist Từ nguyên của Từ

1. Phân tích rễ: 'extreme' (từ latinh 'extremus') + '-ist' (hậu tố chỉ người). 2. Nguồn gốc lịch sử: latinh 'extremus' nghĩa là 'vùng ngoài cùng' → tiếng Pháp cổ 'extreme' → tiếng Anh 'extremist'. 3. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng bên mép vách đá, tượng trưng cho giới hạn của niềm tin hay hành động, một phép ẩn dụ cho quan điểm cực đoan.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên bàn và đẩy một suy nghĩ đi về phía trước, như xoay một núm. Ý tưởng di chuyển trong đầu tôi, nó thay đổi hình dạng, thay màu khi tôi thử xem cái nào phù hợp. Tôi cảm nhận cố gắng trong hơi thở, giữ vững, điều chỉnh nhịp thở và giữ một đường đi rõ ràng. Trong cuộc trò chuyện, từ này lách vào câu và mang một trọng lượng, câu trả lời của người nghe làm hiện ra nghĩa của nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một kẻ cực đoan là người có quan điểm nằm ngoài niềm tin phổ thông và thường ủng hộ các hành động cực đoan và không nhượng bộ để đạt được mục tiêu chính trị, tôn giáo hoặc xã hội. Thuật ngữ này thường mang nghĩa miệt thị và cho thấy sự phản đối mạnh với phương pháp hoặc hệ tư tưởng của người đó. Trong các phương tiện truyền thông và tranh luận công khai, nó được dùng để mô tả những người ủng hộ thay đổi sâu sắc, từ chối nhượng bộ hoặc biện minh cho bạo lực nhằm đạt được mục tiêu. Vì từ ngữ này có tính chất cảm xúc, người học cần chú ý ngữ cảnh và giọng điệu của người nói.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Từ này mang tính chất cảm xúc và thường mang nghĩa miệt thị. Dùng chỉ khi mô tả các lập trường rất cấp tiến và rõ ràng. Chú ý giọng điệu và ngữ cảnh. Không dùng cho các bất đồng thông thường. Nếu cần, kết hợp với tính từ như bạo lực hoặc phi bạo lực để diễn đạt sắc thái cảm xúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kẻ quá khích không đồng nghĩa với người cấp tiến, và không phải mọi kẻ quá khích đều bạo lực.
  • Một kẻ quá khích không phải lúc nào cũng cổ vũ bạo lực.
  • Tất cả người cấp tiến không phải là kẻ quá khích; một số kẻ quá khích có thể bạo lực, số khác thì không.
  • Thuật ngữ có thể mô tả cá nhân, nhóm hay phong trào.
  • Ngữ cảnh quyết định cách dùng phù hợp trong truyền thông.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có chữ nặng nề về cảm xúc với từ cực đoan. Cần phân biệt cứng nhắc và cực đoan tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến như ý thức hệ cực đoan, nhóm cực đoan, diễn đạt cực đoan.
  • Phân biệt radical, người ủng hộ tích cực và cực đoan tùy ngữ cảnh.
  • Xem giọng điệu tiêu đề tin tức.
  • Luyện tập phân biệt bạo lực và phi bạo lực.
  • Chú ý đến sắc thái tiêu cực trong truyền thông.
  • Ghi chú từ đồng nghĩa và từ dễ bị nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'extremist' mean?

A.Someone who holds moderate views
B.A person who has radical opinions or actions
C.A type of food
D.An athlete who competes in extreme sports
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'extremist' correctly?

A.They criticized the extremist for his violent methods.
B.Her extremist views were in line with her community.
C.He is an extremist when it comes to his diet preferences.
D.The extremist won the marathon easily.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'extremist'?

A.Radical
B.Moderate
C.Conservative
D.Neutral
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'extremist'?

A.Extreme
B.Partisan
C.Balanced
D.Zealous
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the term?

A.A group advocating for compromise in negotiations.
B.An individual whose beliefs lead to radical and violent actions.
C.An event showcasing extreme sports and activities.
D.A peaceful rally aiming to promote social justice.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ