extremist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
1. Phân tích rễ: 'extreme' (từ latinh 'extremus') + '-ist' (hậu tố chỉ người). 2. Nguồn gốc lịch sử: latinh 'extremus' nghĩa là 'vùng ngoài cùng' → tiếng Pháp cổ 'extreme' → tiếng Anh 'extremist'. 3. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng bên mép vách đá, tượng trưng cho giới hạn của niềm tin hay hành động, một phép ẩn dụ cho quan điểm cực đoan.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên bàn và đẩy một suy nghĩ đi về phía trước, như xoay một núm. Ý tưởng di chuyển trong đầu tôi, nó thay đổi hình dạng, thay màu khi tôi thử xem cái nào phù hợp. Tôi cảm nhận cố gắng trong hơi thở, giữ vững, điều chỉnh nhịp thở và giữ một đường đi rõ ràng. Trong cuộc trò chuyện, từ này lách vào câu và mang một trọng lượng, câu trả lời của người nghe làm hiện ra nghĩa của nó.
Một kẻ cực đoan là người có quan điểm nằm ngoài niềm tin phổ thông và thường ủng hộ các hành động cực đoan và không nhượng bộ để đạt được mục tiêu chính trị, tôn giáo hoặc xã hội. Thuật ngữ này thường mang nghĩa miệt thị và cho thấy sự phản đối mạnh với phương pháp hoặc hệ tư tưởng của người đó. Trong các phương tiện truyền thông và tranh luận công khai, nó được dùng để mô tả những người ủng hộ thay đổi sâu sắc, từ chối nhượng bộ hoặc biện minh cho bạo lực nhằm đạt được mục tiêu. Vì từ ngữ này có tính chất cảm xúc, người học cần chú ý ngữ cảnh và giọng điệu của người nói.
Tiếng Việt có chữ nặng nề về cảm xúc với từ cực đoan. Cần phân biệt cứng nhắc và cực đoan tùy ngữ cảnh.
What does the word 'extremist' mean?
Which sentence uses the word 'extremist' correctly?
Which word is most similar to 'extremist'?
What is the opposite of 'extremist'?
Can you think of a real-life context involving the term?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật