LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tất cả các đa thức có thể phân tích được không?

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

factorable Ý nghĩa của Từ

  • có thể được phân tích thành các thành phần đơn giản hơn
  • có thể được diễn đạt dưới dạng tích của các yếu tố
  • có khả năng phân tách theo toán học
Illustration for this word

factorable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

factorable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfæktərəbl/
Mỹ /ˈfæktərəbəl/
Tiết
factorable

factorable Từ nguyên của Từ

Từ 'factorable' xuất phát từ 'factor' (từ tiếng Latin 'facere', có nghĩa là 'làm, tạo ra') + hậu tố '-able', nghĩa là 'có khả năng'. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh ghép khổng lồ, nơi mỗi mảnh (yếu tố) có thể được lắp ghép để tạo thành một tổng thể, thể hiện cách chúng được phân tách thành các đơn vị đơn giản hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Factorable có nghĩa là một đối tượng toán học có thể được viết dưới dạng tích của các yếu tố đơn giản hơn. Với số, điều này có nghĩa là có các thừa số không tầm thường; với đa thức, có thể được biểu diễn dưới dạng tích của các đa thức có bậc thấp hơn, ví dụ x^2 - 5x + 6 = (x - 2)(x - 3). Khái niệm này giúp hiểu cấu trúc và tìm nghiệm. Trong giảng dạy, đưa ra ví dụ cụ thể và giải thích khi nào việc phân tích được thực hiện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý dạng tính từ, nhận diện hậu tố -able, luyện với số và đa thức đơn giản, phân biệt factorable và irreducible, phân biệt giữa phép phân tích và phân phối, kiểm tra bằng cách nhân các yếu tố.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Factorable không phải lúc nào cũng có thể phân tích dễ dàng
  • Chỉ số học? đa thức cũng có thể factorable
  • Có tích tồn tại không có nghĩa có thể phân tích
  • Phân tích không làm thay đổi giá trị ban đầu
  • Không giảm rời rạc = không thể phân tích được

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nghĩ factorable nghĩa là dễ phân tích, nhưng ý nghĩa thực sự là có thể phân tích, không nhất thiết dễ.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hậu tố -able
  • Luyện tập phân tích với số và đa thức đơn giản
  • So sánh factorable với irreducible
  • Luyện tập phân tích các đa thức bậc hai phổ biến
  • Kiểm tra bằng cách nhân các nhân tố
  • Kết nối phân tích với tìm nghiệm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'factorable' mean?

A.Indicating a flat surface
B.Able to be broken down into factors
C.Describing a rare event
D.Related to human emotions
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'factorable' correctly?

A.The beautiful sunset was factorable into various colors.
B.She was factorable to her friends and family.
C.The math problem was factorable, making it easier to solve.
D.He factorable enjoyed his vacation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'factorable'?

A.Expensive
B.Divisible
C.Incomprehensible
D.Irrelevant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'factorable'?

A.Indivisible
B.Complex
C.Multifaceted
D.Understandable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is factorable?

A.A team project that everyone worked on together.
B.A discussion about the weather this week.
C.Solving a quadratic equation where the numbers can be factored.
D.Choosing a movie to watch with friends.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ