LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fading - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fading Ý nghĩa của Từ

  • mất màu sắc hoặc độ sáng
  • dần dần biến mất
  • trở nên kém mạnh mẽ hơn
Illustration for this word

fading Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fading Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /feɪd/
Mỹ /feɪd/
Tiết
fade

fading Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'fader' (trở nên nhợt nhạt) - gốc 'fader' = yếu đi + hậu tố '-e' chỉ hành động. Hãy tưởng tượng một bông hoa dần dần héo đi và mất đi màu sắc rực rỡ, mờ dần vào lúc hoàng hôn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tay tôi đặt lên công tắc và nhấn nhẹ, di chuyển ánh sáng move. Phòng dần tối đi, ánh sáng fade dần và tôi cảm thấy sự nỗ lực ở cổ tay khi giữ kiểm soát. Tôi điều chỉnh bóng đèn bằng cách xoay góc, adjust thay đổi tia sáng. Trong thực tế, tôi học cách let không gian tự nói và giữ nhịp điệu yên bình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fade là động từ mô tả việc ánh sáng, màu sắc hoặc cường độ dần dần mờ đi. Chúng ta có thể nói đèn dần tối, hoàng hôn phai dần trong bóng tối, hoặc ký ức phai dần theo thời gian. Nó cũng có thể ám chỉ âm thanh hoặc cảm xúc yếu đi. Người học thường nhầm lẫn fade với fade away (biến mất hoàn toàn) hoặc fade into (hoà vào thứ khác một cách mềm mại). Ý chính là sự thay đổi từng bước, không phải dừng lại đột ngột. Dùng với các trạng từ như dần dần hoặc từ từ để rõ nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng fade để mô tả sự giảm dần ánh sáng, màu sắc hoặc độ mạnh.
  • Không nhầm fade với fade away (biến mất hoàn toàn) hay fade into (lẫn vào thứ khác một cách mềm mại).
  • Đi kèm với các trạng từ như dần dần hoặc từ từ cho rõ nghĩa.
  • Trong phương tiện, fade in/out là một dấu hiệu chuyển cảnh phổ biến.
  • Ý nghĩa ẩn dụ: sự quan tâm hoặc ký ức có thể phai nhạt theo thời gian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fade không chỉ mô tả màu sắc mà còn ánh sáng, âm thanh và cảm xúc.
  • Fade away không chỉ là nhạt dần mà có thể là mất hoàn toàn.
  • Fade into nghĩa là hòa vào thứ khác một cách mượt mà, không ở y nguyên trạng.
  • Tránh dùng cho sự thay đổi bất ngờ; dùng từ khác để nhấn mạnh sự đột ngột.
  • Trong media, fade in/out là thuật ngữ phổ biến cho chuyển cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: fade diễn đạt sự thay đổi dần dần, có thể là nghĩa đen (ánh sáng, màu) hoặc nghĩa bóng (hứng thú giảm). Học viên thường nhầm với hoàn toàn biến mất.

Mẹo Học

  • Chú ý cảm giác biến đổi dần dần và dùng các trạng từ như dần dần hoặc từ từ.
  • Phân biệt fade away và fade into để tránh nhầm lẫn.
  • Luyện nghe và đọc qua phim, nhạc, ảnh để làm quen với fade tự nhiên.
  • Áp dụng fade cho cả hiện tượng vật lý lẫn ẩn dụ (mờ dần cảm xúc).
  • Học các cụm từ fade in, fade out, fade to black.
  • Mô tả cảnh và cho biết cái gì đang từ từ fade đi.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Kitchen

Volunteering

2026.02.27 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Meeting about Homework and Confidence

Parenting & Education

2026.01.26 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ