fading - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'fader' (trở nên nhợt nhạt) - gốc 'fader' = yếu đi + hậu tố '-e' chỉ hành động. Hãy tưởng tượng một bông hoa dần dần héo đi và mất đi màu sắc rực rỡ, mờ dần vào lúc hoàng hôn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTay tôi đặt lên công tắc và nhấn nhẹ, di chuyển ánh sáng move. Phòng dần tối đi, ánh sáng fade dần và tôi cảm thấy sự nỗ lực ở cổ tay khi giữ kiểm soát. Tôi điều chỉnh bóng đèn bằng cách xoay góc, adjust thay đổi tia sáng. Trong thực tế, tôi học cách let không gian tự nói và giữ nhịp điệu yên bình.
Fade là động từ mô tả việc ánh sáng, màu sắc hoặc cường độ dần dần mờ đi. Chúng ta có thể nói đèn dần tối, hoàng hôn phai dần trong bóng tối, hoặc ký ức phai dần theo thời gian. Nó cũng có thể ám chỉ âm thanh hoặc cảm xúc yếu đi. Người học thường nhầm lẫn fade với fade away (biến mất hoàn toàn) hoặc fade into (hoà vào thứ khác một cách mềm mại). Ý chính là sự thay đổi từng bước, không phải dừng lại đột ngột. Dùng với các trạng từ như dần dần hoặc từ từ để rõ nghĩa.
Giải thích cho người Việt: fade diễn đạt sự thay đổi dần dần, có thể là nghĩa đen (ánh sáng, màu) hoặc nghĩa bóng (hứng thú giảm). Học viên thường nhầm với hoàn toàn biến mất.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật