LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa bóng của chạy trốn

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

away Ý nghĩa của Từ

  • xa
  • theo hướng khác
  • vắng mặt
Illustration for this word

away Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

away Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈweɪ/
Mỹ /əˈweɪ/
Tiết
away

away Từ nguyên của Từ

a- = xa khỏi + way = đường. Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và bị ảnh hưởng bởi các gốc tiếng Germanic. Hãy tưởng tượng bạn đang đi trên một con đường dẫn bạn ra xa vị trí hiện tại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên mép ghế và đẩy nhẹ, rồi lùi lại. Rồi tôi dịch trọng lượng và cảm nhận move nhỏ khi không gian mở ra. Tiếp đến tôi quay về phía cửa và bước đi theo một hướng khác. Phòng trở nên khác đi ở phía cửa, và sự xa cách away lắng đọng ở lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Away là một trạng từ tiếng Anh đa dụng, biểu thị khoảng cách, hướng đi hoặc vắng mặt. Nó có thể mô tả khoảng cách vật lý, ví dụ The shop is away from here, hoặc chỉ hướng đi như look away from the screen. Nó cũng dùng để diễn đạt việc ai đó vắng mặt, chẳng hạn They are away on vacation. Trong đời sống hàng ngày, người ta hay gặp các cụm go away, far away, away from. Người học thường nhầm lẫn away với off, out hoặc from, khiến sự khác biệt về vị trí và động tác bị hiểu sai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Học các collocation phổ biến: away from, far away, go away
  • 2) Phân biệt khoảng cách và hướng bằng ví dụ rõ ràng
  • 3) Luyện tập với look away và move away
  • 4) Lưu ý sự khác biệt giữa away và off
  • 5) Tạo câu để củng cố vị trí vs chuyển động
  • 6) Nghe cách người bản xứ dùng trong hội thoại và media

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm away với off, nghĩ luôn có nghĩa là 'không ở đây'
  • Nhầm lẫn giữa away from và from khi chỉ vị trí
  • Tưởng rằng away chỉ chỉ sự di chuyển, không phải khoảng cách
  • Bỏ qua cụm từ đi kèm phổ biến như far away và away from
  • Dùng away thay cho động từ di chuyển mà không có giới từ phù hợp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, away nhấn mạnh khoảng cách hoặc vắng mặt; dễ nhầm lẫn với từ off hoặc từ khác về vị trí và động tác.

Mẹo Học

  • Luyện tập away với from trong câu thực tế
  • Nghe cách dùng của người bản xứ
  • Tạo thẻ từ ghép
  • Phân biệt away from và going away
  • Ghi âm và tự nói go away/stay away

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'away'?

A.Home
B.Apart
C.Far
D.Absent
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'away' correctly?

A.He always sits away from his friends during lunch.
B.She loves to away books in her free time.
C.The students ran away from the classroom.
D.I can't wait to away the new movie this weekend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'away'?

A.Close
B.Aside
C.Nearby
D.Together
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'away'?

A.Present
B.Towards
C.Adjacent
D.Surrounding
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving the word 'away'?

A.She placed the book on the shelf and walked away.
B.The team worked around the clock to finish the project.
C.They enjoy spending time together in the park.
D.He always keeps his phone close by when he sleeps.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.05.14 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about a Fruit and Bread

Simple Phone Call

2026.04.13 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Directions to a Lunch Restaurant

Asking for Directions

2026.01.10 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.03.31 · 1:31 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms as a Whip: Attention and Constraints on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.26 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Fire at the Town Square Memorial

Emergency Services

2026.03.11 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ