LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fallacious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fallacious Ý nghĩa của Từ

  • dựa trên niềm tin sai lầm
  • lừa dối hoặc gây hiểu nhầm
  • chứa lỗi trong lý luận
Illustration for this word

fallacious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fallacious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fəˈleɪʃəs/
Mỹ /fəˈleɪʃəs/
Tiết
fallacious

fallacious Từ nguyên của Từ

fallacious = fallacy + -ous; Nguồn gốc: Latin 'fallacia' → Pháp cổ 'fallacie' → Anh. Hãy tưởng tượng một quả trái đẹp nhìn như chín nhưng khi cắn vào, bên trong lại thối; điều này đại diện cho một niềm tin sai lầm trông có vẻ hấp dẫn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fallacious mô tả lập luận hoặc niềm tin dựa trên cơ sở sai lệch, nhận định sai hoặc suy luận có lỗi. Ban đầu chúng có thể trông thuyết phục, nhưng khi xem xét kỹ thì sụp đổ. Không chỉ là 'sai' thông thường; một tuyên bố fallacious có thể đúng một phần nhưng hợp lý chưa hợp lý do các lỗi lý luận như khái niệm ngoài lề, quy nạp vội vàng hoặc cáo buộc cá nhân. Người học thường nhầm lẫn fallacious với sai; phân biệt này rất quan trọng trong viết học thuật và tranh luận phê phán. Học cách dùng đúng fallacious sẽ giúp bạn nhận diện yếu tố sai trong lập luận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng với một danh từ cụ thể: một luận điểm fallacious; - phân biệt fallacious và false; - tránh lạm dụng trong nói chuyện hàng ngày; - kết hợp với từ 'lógico' hoặc 'lập luận' khi phê bình; - đừng gọi người khác là fallacious.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa là điều gì đó sai.
  • Nó gợi ý sự lừa dối có chủ ý.
  • Một lập luận yếu không必要 phải là sai sai hợp lý.
  • Fallacious và biased không cùng ý.
  • Bạn không thể chỉ nhìn vào kết luận để nhận diện lỗi luận lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: fallacious nhấn mạnh sai sót logic và cấu trúc lập luận, không chỉ là sự đúng/sai của sự thật.

Mẹo Học

  • Học các loại sai lầm phổ biến (khái niệm quá mức, người đàn hương, tấn công cá nhân).
  • Luyện tập gắn nhãn cho các luận điểm là fallacious, chứ không phải chỉ trích cá nhân.
  • Đọc một cách phê bình: kiểm tra sự liên quan của tiền đề và kết luận.
  • Sử dụng fallacious để phê bình, không để xúc phạm.
  • Kết hợp với từ như logic hoặc lý luận để mô tả sai sót một cách chính xác.
  • Lập một từ điển ví dụ từ các bài tranh luận hoặc bài viết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'fallacious'?

A.Clever
B.Illogical
C.Energetic
D.Beautiful
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'fallacious' used correctly?

A.She presented a fallacious argument based on extensive research.
B.He bought a fallacious new car.
C.The fallacious sunset painted the sky in vibrant colors.
D.They went on a fallacious vacation trip.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fallacious'?

A.Honest
B.Wise
C.Valid
D.Accurate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fallacious'?

A.True
B.Meticulous
C.Authentic
D.Legitimate
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a fallacious advertisement in real-life context?

A.Informative and reliable
B.Misleading and deceptive
C.Trustworthy and accurate
D.Clear and honest

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ