fallibility - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(fallible) từ tiếng Latinh 'fallibilis' (có khả năng lừa dối) + (ity) một hình thức chỉ trạng thái hoặc điều kiện. Xuất phát từ tiếng Latinh thông qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang cố gắng cân bằng trên một sợi dây, biết rằng họ có thể trượt và ngã, tượng trưng cho sự không chắc chắn vốn có trong phán đoán của con người.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFallibility có nghĩa là khả năng con người phạm sai lầm hoặc không luôn đúng đắn, bất kể nỗ lực và kiến thức. Nó nhấn mạnh giới hạn của nhận thức và sự nhớ, khuyến khích khiêm nhường và thận trọng trong các quyết định. Trong đời sống hàng ngày, khoa học hay báo chí, ai cũng có thể mắc sai sót hoặc hiểu nhầm; công nhận và sửa sai là điều thiết yếu để giảm thiểu hậu quả. Nguồn gốc của từ bắt đầu từ từ latin fallibilis, nghĩa là có thể lừa dối hay sai, sau đó trở thành fallibility để mô tả trạng thái dễ mắc lỗi.
Trong tiếng Việt, fallibility được xem như một phẩm chất trừu tượng, trung lập của phán đoán con người. Người học thường nhầm lẫn nó với lỗi lầm hay trách nhiệm đạo đức, khiến họ nghĩ rằng nó biểu thị sự yếu kém cá nhân. Cần phân biệt giữa khả năng sai sót và trách nhiệm đạo đức, áp dụng khái niệm vào nhận thức, dữ liệu hay kế hoạch.
What is the meaning of the word 'fallibility'?
Select the correct usage of the word 'fallibility' in a sentence.
Which word is most similar to 'fallibility'?
What is the opposite of 'fallibility'?
Can you think of a situation where a person's fallibility would be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật