fanatic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: fanatic = fanum (đền thờ) + -ic (liên quan); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin fanatica (cuồng tín) → tiếng Pháp cổ fanatique → tiếng Anh fanatic; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ai đó đang cầu nguyện say mê trong ngôi đền, sự cống hiến của họ nâng đỡ tình yêu của họ lên những đỉnh cao của sự cuồng nhiệt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFanatic là một người rất tận tụy với một lý do, sở thích hoặc niềm tin đến mức nhiệt tình đến mức thiếu phê phán. Danh từ ám chỉ người đó; tính từ là fanatical, trạng từ là fanatically. Trong nhiều ngữ cảnh, từ này mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự quá đáng hoặc nhìn nhận một chiều. Ví dụ: a sports fanatic (một người cuồng thể thao), a political fanatic. Khi cần, dùng từ thay thế nhẹ nhàng như nhiệt huyết hoặc đam mê.
Trong tiếng Anh, fanatic thường mang tính phê phán và có thể nghe như xúc phạm. Khác với enthusiastic mang tính tích cực. Xuất hiện phổ biến với thể thao, politics, tôn giáo. fanatical nhấn mạnh mức độ ám ảnh. Học viên cần chú ý ngữ cảnh nhạy cảm để tránh xúc phạm.
What is the meaning of the word 'fanatic'?
In which of the following sentences is the word 'fanatic' used correctly?
Which word is a synonym of 'fanatic'?
What is the opposite of 'fanatic'?
In what real-life context might you encounter a 'fanatic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật