LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fanatic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fanatic Ý nghĩa của Từ

  • một người có sự nhiệt tình cực đoan đối với một nguyên nhân hoặc hoạt động
  • một người có lòng nhiệt thành không phê phán
  • quá đam mê hoặc tận tâm với một điều gì đó.
Illustration for this word

fanatic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fanatic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fəˈnætɪk/
Mỹ /fəˈnætɪk/
Tiết
fanatic

fanatic Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: fanatic = fanum (đền thờ) + -ic (liên quan); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin fanatica (cuồng tín) → tiếng Pháp cổ fanatique → tiếng Anh fanatic; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ai đó đang cầu nguyện say mê trong ngôi đền, sự cống hiến của họ nâng đỡ tình yêu của họ lên những đỉnh cao của sự cuồng nhiệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fanatic là một người rất tận tụy với một lý do, sở thích hoặc niềm tin đến mức nhiệt tình đến mức thiếu phê phán. Danh từ ám chỉ người đó; tính từ là fanatical, trạng từ là fanatically. Trong nhiều ngữ cảnh, từ này mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự quá đáng hoặc nhìn nhận một chiều. Ví dụ: a sports fanatic (một người cuồng thể thao), a political fanatic. Khi cần, dùng từ thay thế nhẹ nhàng như nhiệt huyết hoặc đam mê.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Cuồng tín chỉ sự tận tụy mạnh mẽ, thậm chí phi lý; không dành cho sở thích bình thường.
  • - Tông nói thường tiêu cực; nếu chưa chắc chắn, hãy dùng từ nhẹ nhàng hơn.
  • - Từ gốc: fanatical (tính từ), fanatically (trạng từ).
  • - Không phải mọi sở thích đều trở nên cuồng tín.
  • - Cẩn trọng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc chính trị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có ý nghĩa nhiệt huyết tôn giáo hoặc cực đoan chính trị
  • Mô tả người hợp lý hoặc cân bằng
  • Ngụ ý về chuyên môn hoặc thẩm quyền
  • Có thể dùng cho mọi sở thích nhẹ
  • Luôn mang nghĩa khen ngợi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, fanatic thường mang tính phê phán và có thể nghe như xúc phạm. Khác với enthusiastic mang tính tích cực. Xuất hiện phổ biến với thể thao, politics, tôn giáo. fanatical nhấn mạnh mức độ ám ảnh. Học viên cần chú ý ngữ cảnh nhạy cảm để tránh xúc phạm.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: fanatic about, sports fanatic, political fanatic.
  • Phân biệt danh từ và tính từ: fanatic (n), fanatical (adj).
  • Ngữ cảnh thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Bắt đầu bằng câu ngắn, trung lập.
  • Sử dụng từ đồng nghĩa nhẹ nhàng ở chủ đề nhạy cảm.
  • Thử thay bằng enthusiastic để so sánh ngữ khí.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fanatic'?

A.A strong gust of wind
B.A type of sandwich
C.A person with extreme enthusiasm or zeal
D.A small insect
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'fanatic' used correctly?

A.She is a fan of baking cookies.
B.He is a fanatic about collecting stamps.
C.The cat chased the fanatic around the garden.
D.I saw a fanatic in the store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'fanatic'?

A.Enthusiast
B.Casual
C.Indifferent
D.Cautious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fanatic'?

A.Dedicated
B.Apathetic
C.Passionate
D.Zealous
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter a 'fanatic'?

A.At a sports event cheering for their favorite team
B.In a library reading quietly
C.At a park enjoying a leisurely stroll
D.In a hospital performing surgery

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ