fancied - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fancy = fan + cy; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'fantasia' → tiếng Pháp cổ 'fantaisie' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một buổi dạ tiệc hoành tráng với trang phục cầu kỳ, gợi lên vẻ đẹp và sự quyến rũ, đại diện cho ước muốn và những điều kỳ lạ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đẩy cuốn sổ lại trước mặt và xoay trang để nhìn rõ. Các đường nét thay đổi từ đơn giản thành một chút cầu kỳ. Tôi giữ tập trung, điều chỉnh áp lực và quyết định thêm chi tiết. Cuối cùng hình ảnh trong đầu tôi trở nên vừa hữu ích vừa có vẻ tinh tế.
Fancy là một từ tiếng Anh có hai phạm vi: tính từ nghĩa là sang trọng, hoa lệ; động từ nghĩa là tưởng tượng hoặc thích thú một thứ gì đó; danh từ cũng có nghĩa là sở thích hay sự ham muốn. Ví dụ: a fancy dress (lộng lẫy), I fancy a coffee (tôi thích một cốc cà phê), a fancy for chocolate (sở thích với socola). Nguồn gốc: từ fantasia; qua tiếng Pháp fantaisie. Hình ảnh trí nhớ: một buổi dạ tiệc lộng lẫy. Điểm cần lưu ý: háo hức và thích thú được nhấn mạnh bằng động từ; fancy ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Trong tiếng Anh, fancy có ba nghĩa chính: trang nhã, tưởng tượng, thích thú. Người học thường nhầm tưởng tượng với thích hoặc dùng like. Tiếng Anh Anh dùng động từ nhiều hơn; danh từ ít gặp và mang sắc thái chơi chữ.
What does the word 'fancied' mean?
Which sentence uses 'fancied' correctly?
Which word is most similar to 'fancied'?
What is the opposite of 'fancied'?
Can you think of a real-life context where someone might have fancied something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật