LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

faraway - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

faraway Ý nghĩa của Từ

  • xa trong không gian hoặc thời gian
  • hẻo lánh, khó tiếp cận
  • hình tượng, xa cách về mặt cảm xúc
Illustration for this word

faraway Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

faraway Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌfɑːrəˈweɪ/
Mỹ /ˌfɑːrəˈweɪ/
Tiết
faraway

faraway Từ nguyên của Từ

Rễ: 'far' (xa) + 'away' (đi xa). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'feorr' → tiếng Anh trung đại 'far', kết hợp với 'away'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng nhìn về một ngọn núi xa xôi dường như không thể với tới, tượng trưng cho những ước mơ của bạn mà cảm thấy xa vời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'faraway' mean?

A.Near in location
B.Commonly found
C.Distant in space or time
D.Easily accessible
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correctly used sentence featuring 'faraway'.

A.I went to the faraway store next door.
B.She dreams of faraway places she has never visited.
C.His faraway look showed he was focused on today's tasks.
D.The faraway dog barked loudly at the cat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'faraway'?

A.Nearby
B.Close
C.Remote
D.Obvious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'faraway'?

A.Nearby
B.Distant
C.Remote
D.Hidden
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of being far from something?

A.When you are close to your friends at a gathering.
B.If you are shopping at a nearby grocery store.
C.While driving past a distant mountain range on a road trip.
D.When you work from home in the same town.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ