LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fasten - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fasten Ý nghĩa của Từ

  • cố định một cái gì đó ở chỗ
  • gắn hai thứ lại với nhau
  • làm cho cái gì đó chặt hoặc vững chắc
Illustration for this word

fasten Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fasten Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɑːs(ə)n/
Mỹ /ˈfæsn/
Tiết
fasten

fasten Từ nguyên của Từ

fasten = fast + -en (làm) → tiếng Anh trung cổ 'fasten' từ tiếng Anh cổ 'fēstian' = làm cho chắc chắn hoặc an toàn. Hãy tưởng tượng một người đang thắt một nút để giữ chặt hai sợi dây lại với nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ban đầu tôi duỗi tay và move khóa về đầu đai, cảm nhận kim loại khô cứng chạm vào nhau. Tôi đẩy và kéo nhẹ, giữ hai đầu và điều chỉnh bằng cổ tay để vừa khít. Tiếng click nhỏ vang lên và mọi thứ trở nên chắc chắn, cảm giác kiểm soát lan khắp người. Tôi căn chỉnh phần thừa và giữ mọi thứ thẳng hàng, sẵn sàng cho bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

fasten là động từ có nghĩa là cố định một vật ở vị trí hoặc ghép hai phần lại với nhau để chúng đứng vững. Bạn có thể buộc thắt lưng chặt, đóng chặt nắp, hoặc gắn hai mảng gỗ bằng ốc vít. Ý nghĩa là làm cho chắc chắn và ổn định chứ không phải làm cho nhanh hơn. Người học thường nhầm fasten với fast nghĩa nhanh, hoặc nhầm lẫn với fix hoặc attach. Trong câu, thường gặp các cụm từ như fasten securely hoặc fasten the lid.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng fasten có nghĩa là cố định hoặc buộc chặt, không làm cho nhanh hơn.
  • Dùng với các vật như thắt lưng, nắp, ốc vít hoặc nút.
  • Tránh nhầm với fast nghĩa nhanh.
  • Chú ý vật thể và cơ chế cố định.
  • Một số cụm từ như fasten up có thể không thông dụng ở tiếng Anh hiện đại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm fasten với fast mang nghĩa nhanh
  • Cho rằng chỉ gắn mà không cố định chặt
  • Dùng động từ sai với đối tượng không phù hợp
  • Tin fasten up là cụm phổ biến hiện nay
  • Bỏ qua các từ đồng nghĩa fix hoặc attach

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, fasten là cố định và gắn kết chứ không phải làm cho nhanh hơn. Người học có thể nhầm lẫn với fast (nhanh) hoặc với fix/attach.

Mẹo Học

  • Hình dung việc cố định một vật thật chặt
  • Liên kết fasten với các vật cần cố định như thắt lưng hoặc nắp
  • Luyện mô tả các thao tác cố định tại nhà
  • Tránh dùng fasten để diễn đạt làm nhanh hơn
  • Học các collocation phổ biến và luyện tập với danh từ và động từ
  • Sử dụng be fastened để mô tả hành động đã hoàn thành

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'fasten'?

A.Catch
B.Secure
C.Loosen
D.Open
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'fasten' used correctly?

A.Please loosen the window before trying to fasten it.
B.She tried to open the door but couldn't fasten it.
C.He decided to catch the window before fastening it.
D.The button was already open, so she had to fasten it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'fasten'?

A.Secure
B.Detach
C.Release
D.Untie
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would you need to fasten something?

A.When filing a document
B.When tying shoelaces
C.When closing a door
D.When unwrapping a gift
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'fasten' in a real-life context?

A.I fasten my homework in my bag.
B.I want to fasten my new shoes.
C.I always fasten my books in a neat stack.
D.I need to fasten my seatbelt before driving.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Gown and the Life It Knew

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 2:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ