LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

button - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

button Ý nghĩa của Từ

  • Một vật thể nhỏ, thường có hình tròn, được nhấn để hoạt động một cái gì đó.
  • Một nút trên trang phục.
  • Một phần của giao diện đồ họa người dùng để kích hoạt một chức năng.
Illustration for this word

button Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

button Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbʌt.ən/
Mỹ /ˈbʌt̬.ən/
Tiết
button

button Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: butt- (đẩy) + -on (hậu tố nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Pháp cổ 'bouteon', xuất phát từ tiếng Latin 'buttus'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang nhấn một nút trên điều khiển từ xa để đẩy TV phát chương trình yêu thích của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi move ngón tay về phía một nút tròn nhỏ trên thiết bị. Ngón tay ấn xuống, nghe một tiếng click, giao diện bắt đầu đổi. Nỗ lực nhỏ nhưng có kiểm soát; tôi giữ ngón tay và push nhẹ để quá trình bắt đầu. Rồi tôi quan sát phản hồi trên màn hình và quyết định xem có nên tiếp tục adjust hay để nó diễn ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Button trong tiếng Anh có ba nghĩa chính: một vật nhỏ để nhấn kích hoạt, một cái nút trên quần áo, và một nút trên giao diện người dùng để kích hoạt chức năng. Người học thường nhầm lẫn giữa các nghĩa hoặc dùng từ sai cho quần áo. Các collocations hay gặp: press a button, click the button, button up a shirt. Gốc từ butt- (đẩy) và -on (diminutif) giúp ghi nhớ. Mnemonic: hình dung chiếc điều khiển từ xa mà bạn nhấn để hiện thị nội dung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhấn một nút để bắt đầu hoặc xác nhận hành động.
  • - Nhấp hoặc chạm vào nút giao diện trên màn hình.
  • - Nút trên quần áo để buộc hoặc đóng quần áo.
  • - Cụm từ phổ biến: press a button, button up a shirt.
  • - Phân biệt giữa nút giao diện và nút quần áo tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa nút quần áo và nút giao diện.
  • Tin rằng button luôn là vật thể vật lý, không phải điều khiển trên màn hình.
  • Dùng 'press' cho mọi trường hợp thay vì 'click' hoặc 'tap'.
  • Nhầm lẫn giữa nút và khuy áo.
  • Không nhận ra các cụm từ như button up cho việc cài nút áo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, từ button có ba nghĩa chính: nút vật lý, nút áo, và nút giao diện. Người học cần nhận biết ngữ cảnh để phân biệt và tránh nhầm lẫn giữa nút áo và nút giao diện khi dịch.

Mẹo Học

  • 1) Luyện nghe/đọc để nhận biết ý nghĩa button dựa trên ngữ cảnh.
  • 2) Học các collocations: press a button, click the button, button up a shirt.
  • 3) Phân biệt nút quần áo và nút giao diện.
  • 4) Tưởng tượng ba loại nút bằng hình ảnh trong đầu.
  • 5) Luyện tập với đồ vật thật và ứng dụng.
  • 6) Dùng gốc từ butt- và -on để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'button'?

A.A small piece of metal used for fastening
B.A small disc or knob typically sewn onto a garment
C.A long piece of fabric for tying clothes
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'button' used in a sentence?

A.She accidentally pressed the button.
B.He ate a button for breakfast.
C.The button floated in the air.
D.The cat buttoned its coat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'button'?

A.Window
B.Stone
C.Tree
D.Zipper
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'button'?

A.Unbutton
B.Seam
C.Thread
D.Scissors
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'button'?

A.Sewing a shirt
B.Cooking a meal
C.Reading a book
D.Building a house

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in with Luggage and ID

Hotel Check-in

2026.04.12 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ