LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

faze - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

faze Ý nghĩa của Từ

  • gây rối hoặc làm bối rối ai đó
  • làm ai đó cảm thấy không thoải mái
  • đe dọa hoặc làm sợ hãi
Illustration for this word

faze Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

faze Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /feɪz/
Mỹ /feɪz/
Tiết
faze

faze Từ nguyên của Từ

Gốc: faze (gốc). Xuất xứ: tiếng Pháp cổ 'faser' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facere'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ảo thuật gia cố gắng làm rối loạn khán giả bằng những trò ảo thuật bất ngờ, khiến họ phải trằm trồ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Faze có nghĩa là làm cho ai đó dao động hoặc khó chịu, thậm chí đe dọa hoặc làm cho người ta sợ hãi trong một số hoàn cảnh. Động từ này có sắc thái trang trọng và không phải từ dùng hàng ngày, thường dùng để mô tả một phản ứng làm lu mờ tự tin của người khác, một đám đông hoặc đối thủ, nhiều hơn là một mối đe dọa thể chất. Có thể nói 'faze someone' hoặc 'be fazed by something'. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'faser' xuất phát từ латинский 'facere'. Hình ảnh gợi nhớ: một ảo thuật gia cố gắng làm cho khán giả bị mê hoặc bởi các trò lừa bất ngờ, khiến họ ngạc nhiên nhưng cũng bất an.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phonetik: faze gần với 'phase' nhưng nghĩa khác.
  • - Dùng với người hoặc tập thể (khán giả, đối thủ).
  • - 'be fazed by' diễn tả sự dao động tâm lý.
  • - Văn phong trang trọng hoặc kể chuyện.
  • - Tránh nhầm with phase.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Faze và phase dễ bị nhầm lẫn do tương đồng chữ viết.
  • Faze không nhất thiết có mối đe dọa vật lý.
  • Nhiều người nghĩ đây là từ trang trọng, nên ít dùng trong hội thoại.
  • Không dùng để chỉ kết thúc một giai đoạn thực sự.
  • Sự nhầm lẫn với cấu trúc như 'phase out' là phổ biến.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, faze nhấn mạnh sự xáo trộn tâm lý hơn là đe dọa vật lý; dễ bị nhầm với phase hoặc dùng ở ngữ cảnh không phù hợp. Tập cùng cấu trúc be fazed by.

Mẹo Học

  • Luyện các dạng chủ động và bị động: faze ai đó vs be fazed by điều gì.
  • Sử dụng các danh từ như khán giả, đối thủ để đa dạng hóa ngữ cảnh.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như làm lung lay, làm rối để thấy sắc thái.
  • Nhớ faze khác với phase ở nghĩa và cách viết.
  • Viết câu formal và kể chuyện để củng cố dùng từ.
  • Nghe nhịp điệu và nhấn âm trong tiếng Anh tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'faze'?

A.To build something
B.To upset or confuse
C.To celebrate an event
D.To make a noise
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'faze' correctly?

A.The loud noise didn't faze him at all.
B.She was fazed by the unexpected news.
C.The cat decided to faze up the tree.
D.He will faze his homework tomorrow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'faze'?

A.Bother
B.Encourage
C.Create
D.Develop
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'faze'?

A.Calm
B.Disrupt
C.Confuse
D.Bother
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might not faze someone?

A.He faced a lot of challenges but they didn't faze his determination.
B.After hearing the news, she felt completely at ease and unaffected.
C.The surprise party made him faze with excitement.
D.Seeing the storm outside caused her to faze in fear.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Check-in at the Hotel

Hotel Check-in

2026.04.14 · 0:40 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ