fealty - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(fealty = fealtia (tiếng Pháp cổ) + -y), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fidelitas' qua tiếng Pháp cổ, truyền đạt một mối liên kết trung thành giữa thuộc hạ và lãnh chúa. Hãy tưởng tượng một kỵ sĩ thề trung thành với nhà vua, tay đặt lên trái tim, tượng trưng cho lòng trung thành không thể lay chuyển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFealty là danh từ lịch sử chỉ lòng trung thành với một vị chúa hoặc chủ nhân. Ở thời Trung Cổ, một vassal tuyên thệ fealty tại triều đình, đánh dấu mối ràng buộc cá nhân và cấp bậc với người chủ. Ngày nay, fealty có thể mô tả sự trung thành kiên định, nhưng sắc thái của nó nặng về hình thức và văn học, ít được dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày. Người học nên nắm rõ bối cảnh lịch sử và mối quan hệ cấp bậc. Fealty thường đi kèm với các cụm như fealty to the crown hoặc owe fealty to a liege, và mang hàm ý bổn phận nhiều hơn là sự trung thành thông thường.
Giải thích fealty như một sự trung thành lịch sử mang tính nghi lễ và hàm chứa hệ thống cấp bậc; người học thường nghĩ đây chỉ là lòng trung thành mạnh mẽ, nhưng bối cảnh phong kiến khiến nó ít được dùng trong giao tiếp hiện tại.
What is the meaning of the word 'fealty'?
Which sentence uses the word 'fealty' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'fealty'?
Which word is the opposite of 'fealty'?
Which of the following describes a real-life scenario where 'fealty' would be an appropriate word to use?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật