LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

swore - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

swore Ý nghĩa của Từ

  • thề
  • sử dụng ngôn ngữ xúc phạm
  • xác nhận điều gì đó là đúng
Illustration for this word

swore Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

swore Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /swɛə/
Mỹ /swɛr/
Tiết
swear

swore Từ nguyên của Từ

swaer = thề + -er = người làm. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ -> tiếng Anh trung đại -> tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người đứng ở tòa án giơ tay để thề một lời thề, xác định lời hứa của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Giơ tay lên, di chuyển cánh tay để vạch ra một dòng sẽ được đóng lại. Mình thề nói sự thật, thở sâu và điều chỉnh giọng cho thật chắc. Khi niêm phong xong, vai của tôi giữ tư thế và tôi giữ lời hứa trước mọi người. Về sau, khi nóng giận, lưỡi lại kéo về rồi thốt ra một từ thô, và tôi cảm nhận cùng một nhịp thở có thể gắn lại lời thề với cơn giận.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Swear có ba nghĩa chính: thề để cam kết, nói tục chửi rủa, và khẳng định điều gì là thật với sự nhấn mạnh. Ở ngữ cảnh trang trọng, dùng để tuyên thệ; trong giao tiếp hàng ngày, có thể mang nghĩa xúc phạm; và 'I swear' nhấn mạnh sự thật. Người học cần phân biệt ba nghĩa và tránh nhầm lẫn giữa thề và chửi rủa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng 'swear to' hoặc 'swear that' trước một mệnh đề (ví dụ: 'I swear to tell the truth').
  • - Đối với lời lăng mữ, dùng 'swear words' hoặc 'curse words' và không chỉ 'swear'.
  • - Dành 'swear' cho lời thề formal.
  • - Thành ngữ phổ biến: 'swear by', 'swear in', 'swear someone in'.
  • - Chú ý phân biệt giữa lời thề và lời tục tĩu, ngữ vực sẽ ảnh hưởng đáng kể tới âm điệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ 'swear' chỉ có nghĩa xúc phạm.
  • Nhầm lẫn giữa hứa hẹn và thề trong các ngữ cảnh.
  • Dùng giới từ sai (to/that/by).
  • Tin rằng chỉ ở ngữ cảnh formal mới dùng.
  • Nhầm lẫn với 'vow' trong mọi trường hợp; mức độ trang trọng khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt thề/宣誓 và chửi rủa; người học cần chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng.

Mẹo Học

  • Viết 5 câu ví dụ cho từng nghĩa và so sánh.
  • Luyện phát âm 'swear'.
  • Học các collocations phổ biến: swear to, swear by, swear in.
  • Phân biệt giữa ngữ cảnh trang trọng (thề) và ngữ cảnh thông tục (lăng mạ).
  • I swear nhấn mạnh sự thật; tránh lăng mạ.
  • So sánh với 'vow/pledge' khi dùng đúng ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'swore'?

A.To take an oath
B.To shout loudly
C.To express anger
D.To make a promise
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'swore' correctly?

A.They swore they would never speak again.
B.She swore at the dog for barking.
C.He swore to keep his promise.
D.I swore my coffee was cold.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'swore'?

A.Yelled
B.Vowed
C.Spoke
D.Cried
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'swore'?

A.Denied
B.Promised
C.Affirmed
D.Asserted
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where someone might have sworn an oath?

A.During a heated argument, he vowed to leave.
B.At the wedding, she made a solemn promise.
C.He pledged to tell the truth in court.
D.In a playful moment, she swore to help.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Fern at a Small Shop

Shopping & Refunds

2026.03.02 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Patch, a Flap, a Memory

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.14 · 1:03 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ