feedback - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
feed = cho thức ăn + back = lại; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ sớm → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người nông dân trả thức ăn lại cho đất để nuôi dưỡng nó, điều này đại diện cho việc cung cấp phản hồi mang tính xây dựng để giúp cải thiện một quy trình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt ngón tay lên nút chỉnh và di chuyển nó. Thiết bị phản ứng bằng ánh sáng nhấp nháy và màn hình thay đổi. Cảm giác đẩy và kéo như một cuộc đối thoại với nó, nghe ngấm và cùng điều chỉnh. Từ cảm giác đó, tôi biến thành phản hồi cho đội ngũ, nói cho họ biết những gì cần giữ lại, những gì cần thay đổi và cách cải thiện.
Phản hồi là thông tin về phản ứng đối với một sản phẩm hoặc hiệu suất của một người, nhằm giúp cải thiện công việc trong tương lai. Nó có thể mang tính formal hoặc informal, bằng văn bản hoặc bằng lời nói, và thường nêu bật cả điểm mạnh lẫn phần cần cải thiện. Trong môi trường làm việc và giáo dục, chu trình phản hồi thường có cấu trúc, với tiêu chí, ví dụ và hành động cụ thể. Từ 'feedback' xuất phát từ hình ảnh một vòng lặp trả kết quả về đầu vào để điều chỉnh hiệu suất. Người bản xứ dùng 'cho phản hồi' hoặc 'nhận phản hồi'.
Đối với người Việt học tiếng Anh: giải thích ngắn gọn rằng feedback là thông tin để cải thiện, không chỉ lời khen hay phê bình.
What is the meaning of 'feedback'?
In which sentence is 'feedback' used correctly?
Which word is a synonym of 'feedback'?
Which word is an antonym of 'feedback'?
How is 'feedback' commonly used in the workplace?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật