LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

feedback - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

feedback Ý nghĩa của Từ

  • Thông tin về phản ứng đối với một sản phẩm hoặc hiệu suất của một người.
  • Những nhận xét và gợi ý cải thiện.
  • Một phản hồi cho một yêu cầu hoặc quy trình.
Illustration for this word

feedback Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

feedback Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfiːd.bak/
Mỹ /ˈfiːd.bæk/
Tiết
feedback

feedback Từ nguyên của Từ

feed = cho thức ăn + back = lại; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ sớm → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người nông dân trả thức ăn lại cho đất để nuôi dưỡng nó, điều này đại diện cho việc cung cấp phản hồi mang tính xây dựng để giúp cải thiện một quy trình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt ngón tay lên nút chỉnh và di chuyển nó. Thiết bị phản ứng bằng ánh sáng nhấp nháy và màn hình thay đổi. Cảm giác đẩy và kéo như một cuộc đối thoại với nó, nghe ngấm và cùng điều chỉnh. Từ cảm giác đó, tôi biến thành phản hồi cho đội ngũ, nói cho họ biết những gì cần giữ lại, những gì cần thay đổi và cách cải thiện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phản hồi là thông tin về phản ứng đối với một sản phẩm hoặc hiệu suất của một người, nhằm giúp cải thiện công việc trong tương lai. Nó có thể mang tính formal hoặc informal, bằng văn bản hoặc bằng lời nói, và thường nêu bật cả điểm mạnh lẫn phần cần cải thiện. Trong môi trường làm việc và giáo dục, chu trình phản hồi thường có cấu trúc, với tiêu chí, ví dụ và hành động cụ thể. Từ 'feedback' xuất phát từ hình ảnh một vòng lặp trả kết quả về đầu vào để điều chỉnh hiệu suất. Người bản xứ dùng 'cho phản hồi' hoặc 'nhận phản hồi'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt giữa feedback và lời khuyên khi cần.
  • - Cung cấp ví dụ cụ thể và lý do tại sao nó quan trọng.
  • - Giữ giọng điệu xây dựng, tránh chỉ trích cá nhân.
  • - Nêu rõ những gì bạn muốn biết.
  • - Điều chỉnh mức formal/hội thoại theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Feedback là chỉ lời khen hoặc phê bình
  • Feedback và lời khuyên là cùng một việc
  • Feedback là một sự kiện một lần
  • Feedback chỉ khi kết quả xấu
  • Feedback phải được công khai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: giải thích ngắn gọn rằng feedback là thông tin để cải thiện, không chỉ lời khen hay phê bình.

Mẹo Học

  • Học cách dùng danh từ bất đếm được: nói 'give feedback' chứ không phải 'a feedback'.
  • Luyện các collocations phổ biến: give feedback, receive feedback, feedback loop.
  • Phân biệt feedback với lời khuyên và chỉ trích; yêu cầu ví dụ cụ thể.
  • Dùng 'constructive feedback' để nhấn mạnh ý định giúp đỡ.
  • Hỏi lại nếu feedback quá mơ hồ.
  • Giữ giọng điệu lịch sự và chuyên nghiệp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'feedback'?

A.Eating breakfast
B.Playing a musical instrument
C.Going to sleep
D.Information about the past
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'feedback' used correctly?

A.He had a delicious feedback for dinner.
B.She loves to feedback in the park.
C.The teacher gave helpful feedback on the essay.
D.I need feedback to the store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'feedback'?

A.Silence
B.Praise
C.Criticism
D.Punishment
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'feedback'?

A.Response
B.Ignore
C.Input
D.Neglect
Bước 5: Thành thạo

How is 'feedback' commonly used in the workplace?

A.Asking for help
B.Providing constructive criticism
C.Ignoring mistakes
D.Talking loudly

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ