ferocity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fero- = sinh sản/cung cấp, -đất = trạng thái/chất lượng. Xuất phát từ tiếng Latin 'ferox', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con thú dữ bảo vệ lãnh thổ của nó, gầm gừ một cách dữ dội với bất kỳ kẻ xâm nhập nào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQFerocity là danh từ mô tả mức độ cực đoan của sự hung dữ, bạo lực hoặc sự tàn bạo. Nó có thể ám chỉ bản chất hung dữ của động vật, nhưng cũng dùng để nói về sự mãnh liệt trong hành vi của con người khi đối mặt với nguy hiểm, chiến đấu hoặc đam mê. Từ này mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ và thường nhấn mạnh năng lượng dai dẳng hơn là sự giận dữ nhất thời. Hay gặp trong các cụm từ như the ferocity of a predator hay một màn trình diễn sự hung dữ, hoặc hung dữ trong trận chiến. Khác với fierce, một tính từ, ferocity là danh từ diễn tả sức mạnh hoặc bản chất của sự hung dữ.
Người Việt cần hiểu ferocity nhấn mạnh sức mạnh hoặc tính chất hung dữ bền bỉ, chứ không chỉ tức giận thoáng qua; phân biệt với tính từ fierce.
What is the meaning of 'ferocity'?
In which of the following sentences is 'ferocity' used correctly?
Which word is a synonym of 'ferocity'?
Which word is an opposite of 'ferocity'?
In what real-life context would you expect to encounter 'ferocity'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật