lion - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘leo’ (sư tử), từ tiếng Hy Lạp ‘leon’ (sư tử). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sư tử hùng vĩ đang gầm vang trên savanna, đại diện cho sức mạnh và sự can đảm, bắt nguồn từ cơ thể mạnh mẽ của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi vặn vai và move ánh nhìn về thảo nguyên tưởng tượng. Một con sư tử xuất hiện giữa cỏ, nó tiến chậm, và tôi bắt nhịp thở cho bình tĩnh. Tôi cần điều chỉnh ánh nhìn, quay sang một bên để cảnh tượng dừng lại ở ngực. Nhìn chăm chú, ý nghĩa từ từ hiện lên từ hành động, sẵn sàng cho lần dùng tới khi nhắc đến sư tử.
Sư tử là một loài mèo lớn sống hoang dã ở châu Phi và một số nơi khác, nổi tiếng với sức mạnh và uy quyền. Trong tiếng Anh, từ lion thường được dùng ở nghĩa bóng để chỉ người dũng cảm hoặc người lãnh đạo, ví dụ 'the lion of the team'. Trong zoology, đực là sư tử, cái là sư tử cái và con non là cub. Sư tử cũng xuất hiện trong huy hiệu và biểu tượng quốc gia, tăng thêm sự uy nghi. Người học cần phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng và chú ý tới ngữ cảnh văn hóa.
Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt về cách dùng ẩn dụ trong tiếng Anh và khác biệt văn hóa; tránh dịch sát nghĩa và khái quát.
What is the meaning of the word 'lion'?
In which sentence is the word 'lion' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'lion'?
What is the opposite of 'lion'?
In what context would you expect to see a lion?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật