fertilize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fertilize: fertilis (Latinh) = màu mỡ + -ize = làm; từ chữ fertilis trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'màu mỡ'; Hãy tưởng tượng một người làm vườn đang rải phân hữu cơ giàu dinh dưỡng lên đất, khơi dậy nó để sản xuất những vụ mùa bội thu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPhân bón có nghĩa là làm cho đất trồng trọt trở nên có năng suất hơn bằng cách thêm dinh dưỡng như phân hữu cơ, phân chuồng hoặc phân bón hóa học. Nó cũng chỉ việc làm giàu đất để cây trồng phát triển và có thể được dùng figuratively để nói về sự tăng trưởng của một vùng đất, khu vườn hoặc một dự án. Trong nông nghiệp, độ phì của đất được duy trì thông qua luân canh và quản lý phân bón đúng liều lượng. Nguồn gốc từ латинский fertilis, có nghĩa là “mầu mỡ” với hậu tố -ize để chỉ hành động làm cho được phì nhiêu.
Trong tiếng Việt, fertilize có thể chỉ hoạt động thực tế trên đất hoặc cách nói bóng để thúc đẩy sự phát triển; ngữ cảnh rất quan trọng.
What does 'fertilize' mean?
Which sentence uses 'fertilize' correctly?
Which of the following words is most similar to 'fertilize'?
What is the opposite of 'fertilize'?
Can you think of a real-life context where adding nutrients to plants is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật