LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fertilize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fertilize Ý nghĩa của Từ

  • làm cho đất đai năng suất hơn
  • làm phong phú đất bằng chất dinh dưỡng
  • khuyến khích sự phát triển
Illustration for this word

fertilize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fertilize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɜːtɪlaɪz/
Mỹ /ˈfɜrtəˌlaɪz/
Tiết
fertilize

fertilize Từ nguyên của Từ

fertilize: fertilis (Latinh) = màu mỡ + -ize = làm; từ chữ fertilis trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'màu mỡ'; Hãy tưởng tượng một người làm vườn đang rải phân hữu cơ giàu dinh dưỡng lên đất, khơi dậy nó để sản xuất những vụ mùa bội thu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phân bón có nghĩa là làm cho đất trồng trọt trở nên có năng suất hơn bằng cách thêm dinh dưỡng như phân hữu cơ, phân chuồng hoặc phân bón hóa học. Nó cũng chỉ việc làm giàu đất để cây trồng phát triển và có thể được dùng figuratively để nói về sự tăng trưởng của một vùng đất, khu vườn hoặc một dự án. Trong nông nghiệp, độ phì của đất được duy trì thông qua luân canh và quản lý phân bón đúng liều lượng. Nguồn gốc từ латинский fertilis, có nghĩa là “mầu mỡ” với hậu tố -ize để chỉ hành động làm cho được phì nhiêu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Sử dụng fertilize cho đất hoặc cây trồng, không áp dụng cho người.
  • • Phân biệt fertilize với nourish hoặc feed.
  • • Hiểu các loại phân bón: phân hữu cơ, phân chuồng, phân vô cơ.
  • • Chú ý thời điểm và liều lượng để tránh lãng phí hay ô nhiễm.
  • • Dùng ở nghĩa bóng hãy cho rõ đối tượng được nuôi dưỡng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ fertilize luôn là phân bón hóa học.
  • Nhiều phân bón hơn luôn cho kết quả nhanh hơn.
  • Fertilize chỉ áp dụng cho cây trồng, đất không cần.
  • Fertilize và thụ tinh sinh học cùng nghĩa.
  • Mọi loại phân bón đều an toàn cho mọi cây.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, fertilize có thể chỉ hoạt động thực tế trên đất hoặc cách nói bóng để thúc đẩy sự phát triển; ngữ cảnh rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: fertilize đất đai, fertilize cây trồng, fertilization vs fertilizer.
  • Luyện phân biệt dùng thực tế và ẩn dụ.
  • Ghép với danh từ liên quan đến đất đai (đất, vườn, nông trại).
  • Tìm hiểu các loại phân bón và tác dụng lên cây trồng khác nhau.
  • Quan tâm an toàn và tác động môi trường khi bón phân.
  • Chú ý ngữ cảnh để biết nghĩa đen hay bóng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'fertilize' mean?

A.To make something more complicated
B.To make soil more productive by adding nutrients
C.To correct a mistake
D.To prepare for a journey
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fertilize' correctly?

A.She decided to fertilize her new car with fancy features.
B.I will fertilize my report for clarity.
C.We need to fertilize the garden to help the plants grow.
D.They fertilize the meeting time for better attendance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'fertilize'?

A.Nourish
B.Destroy
C.Neglect
D.Compress
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fertilize'?

A.Enhance
B.Deplete
C.Promote
D.Sustain
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where adding nutrients to plants is important?

A.People often travel to distant lands for adventure.
B.Farmers need to ensure their crops are healthy and thriving.
C.Many enjoy cooking delicious meals in their kitchens.
D.Sometimes, artists create beautiful paintings.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Indoor Gardening with Pepper Plants

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 1:05 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ