fights - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fight có nguồn gốc từ 'fichtan' (chiến đấu), trong đó 'fich' liên quan đến sức mạnh và 'tan' có nghĩa là hành động. Từ này đã phát triển từ tiếng Anh cổ sang tiếng Anh trung đại cho đến hình thức hiện tại. Hãy tưởng tượng hai người va chạm trong cơn bão, thể hiện sức mạnh và cuộc đấu tranh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi siết chặt tay cầm và move cánh tay một chút, cảm nhận trọng lượng ở lòng bàn tay. Tôi chỉnh lại tư thế, đẩy về phía trước và kéo về phía sau, một chút cố gắng bắt đầu. Cân bằng thay đổi khi cánh tay tìm sự ổn định và hơi thở trở nên căng thẳng. Đó là một fight nhỏ giữa cơ thể và tâm trí, rồi tôi quyết định giữ nhịp thở và tiến lên.
Fight trong tiếng Anh là từ ngữ linh hoạt, có thể ám chỉ đánh nhau về thể chất, đấu tranh nói chung hoặc cãi vã giữa mọi người. Khi dùng động từ, fight có nghĩa là dùng sức để đối đầu hoặc phản đối điều gì đó; danh từ diễn đạt một trận đấu hoặc một cuộc đối đầu cụ thể. Các thành ngữ phổ biến gồm fight back, fight for, in a fair fight. Người học cần phân biệt fight với các động từ như argue hoặc dispute và nắm ngữ cảnh (đấu tranh cho công lý, chống lại bệnh tật).
Người học tiếng Anh nói tiếng Việt thường nghĩ fight chỉ là đánh nhau, trong khi tiếng Anh dùng cho cả tranh chấp phi vật lý; cần chú ý các cụm từ như fight for và fight back.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật