LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

finance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

finance Ý nghĩa của Từ

  • quản lý số lượng lớn tiền
  • ngành học cung cấp vốn cho các hoạt động kinh doanh
  • cung cấp vốn cho một dự án
Illustration for this word

finance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

finance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /faɪˈnɑːns/
Mỹ /fəˈnæns/
Tiết
finance

finance Từ nguyên của Từ

finance = fin- (cuối) + ance (hậu tố danh từ). Xuất phát từ tiếng Latinh 'financia' (sự thanh toán) qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một hội nghị tài chính lớn vào cuối năm, nơi mà các cuộc thảo luận về thanh toán diễn ra quanh những đống tiền cao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, gõ bàn phím và thấy các con số move trên màn hình. Tôi chuyển tiền từ cột này sang cột kia, cảm nhận áp lực của thời hạn và trách nhiệm kéo tới. Tôi điều chỉnh ngân sách khi hóa đơn xuất hiện, giữ dư nợ trong tầm mắt và duy trì ổn định. Khi mọi thứ cân bằng, finance trở thành công cụ để cấp vốn cho dự án và biến ý tưởng thành hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tài chính là nghệ thuật và khoa học quản lý tiền ở cấp độ cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ. Nó bao gồm gọi vốn, phân bổ nguồn lực, theo dõi chi tiêu và chi tiêu, cũng như thị trường, đầu tư, rủi ro và các tổ chức tài chính. Thuật ngữ này cũng được dùng như danh từ (tài chính cá nhân) hoặc động từ (tài trợ một dự án). Trong kinh doanh, tài chính giúp quyết định các dự án nào được tài trợ, cách huy động vốn và cân bằng rủi ro với lợi nhuận. Hiểu biết tài chính sẽ cải thiện quyết định tài chính hàng ngày và sự nghiệp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tài chính có thể chỉ định cả lĩnh vực và hành động cấp tiền.
  • Dạng động từ có đối tượng: tài trợ một dự án.
  • Finances thường ám chỉ tình hình tài chính của một tổ chức, không chỉ tiền mặt.
  • Cụm từ thông dụng: bộ phận tài chính, các tùy chọn tài trợ, báo cáo tài chính, ngân sách vốn.
  • Chú ý sự khác biệt giữa financing và funding; chúng không phải lúc nào cũng hoán đổi được.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • finances chỉ là tiền bạc chứ không phải quản lý tiền.
  • tài chính chỉ dành cho ngân hàng hoặc chính phủ, không cho cá nhân.
  • finances và finance bị xem như tương tự ở mọi ngữ cảnh.
  • financing và funding luôn có cùng ý nghĩa.
  • Tài chính không liên quan tới ngân sách cá nhân hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, finance vừa là lĩnh vực vừa là hành động. Khó khăn là phân biệt finance và finances, và phân biệt financing với funding.

Mẹo Học

  • Học các danh từ và động từ chủ chốt: finance, finances, financing, financed, funding.
  • Luyện các collocations thông dụng: bộ phận tài chính, các tùy chọn tài trợ, báo cáo tài chính.
  • Phân biệt lĩnh vực (finance) với các vấn đề tiền bạc (finances).
  • Đọc tin tài chính để xem thuật ngữ trong ngữ cảnh (dòng tiền, nợ, vốn, lãi suất).
  • Tạo flashcards cho các dạng động từ và cách dùng (financed, financing).
  • Viết một ngân sách hoặc kế hoạch tài trợ để áp dụng thuật ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'finance'?

A.The science of the stars
B.The art of cooking
C.The management of money
D.The study of plants
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'finance' correctly?

A.I love to finance in the garden.
B.I need to finance my new car soon.
C.His finance skills are impressive.
D.I enjoyed a finance book yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'finance'?

A.Gardening
B.Economics
C.Construction
D.Biology
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'finance'?

A.Plan
B.Save
C.Spend
D.Invest
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'finance'?

A.I recently bought a house and need to manage my finances well.
B.I like to swim in the pool.
C.I enjoy painting as a hobby.
D.I like to travel to new places.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ