hiểu các thuật ngữ và cụm từ tài chính
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fin- = kết thúc, cuối cùng + -ancial (liên quan đến) → tiếng Anh Trung Cổ → tiếng Pháp cổ → tiếng Latin. Hãy tưởng tượng một kho chứa ngân hàng, tượng trưng cho việc quản lý các vấn đề tài chính, nơi tất cả giao dịch kết thúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình mở ứng dụng tài chính và move một chút thanh trượt để điều chỉnh ngân sách. Các con số trên màn hình thay đổi và mình cảm thấy căng thẳng giữa ham muốn và nhu cầu. Những động tác cẩn thận này trở thành một kế hoạch tài chính mình có thể ghi nhớ. Trong đời thực, mình giữ kế hoạch đó bên mình để hành động khi cần.
financial là tính từ liên quan đến tiền bạc, tài chính và quản lý nguồn quỹ. Các cụm từ phổ biến: lập kế hoạch tài chính, báo cáo tài chính, ngành tài chính. Ý nghĩa nhấn mạnh các vấn đề tiền tệ chứ không phải hàng hóa vật chất. Nguồn gốc từ tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ thông qua tiếng Anh, gợi hình ảnh giao dịch được hoàn tất. Thông dụng: nói về rủi ro tài chính, hỗ trợ tài chính hoặc năm tài chính. Lưu ý khác biệt giữa tính từ và danh từ finances.
Với người Việt, financial thường gắn với quản lý tiền tệ và tài chính; dễ bị nhầm lẫn với nghĩa kinh tế học rộng hơn.
Choose the best definition of the word 'financial'.
Which sentence uses the word 'financial' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'financial'?
Which word is the best opposite of 'financial'?
Which sentence describes a real-life context that best matches the meaning of the word without using the word itself?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật