LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fits - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fits Ý nghĩa của Từ

  • có sức khỏe tốt
  • phù hợp với điều gì đó
  • phù hợp hoặc khớp
Illustration for this word

fits Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fits Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɪt/
Mỹ /fɪt/
Tiết
fit

fits Từ nguyên của Từ

fit = vừa (gốc) | Tiếng Anh cổ 'fittan' (vừa, kết nối) → Tiếng Anh trung đại 'fitten' → Tiếng Anh hiện đại 'fit'. Hãy tưởng tượng một đôi găng tay vừa vặn với tay bạn, gợi ý sự thoải mái và tính phù hợp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng dậy, move cánh tay và kéo giãn để đánh thức cơ thể. Tôi điều chỉnh tư thế, shift trọng tâm và đẩy nhẹ để thử thách phối hợp. Hơi thở trở nên đều đặn, cơ bắp giãn ra, và tôi cảm thấy mình thật fit. Khi nhiệm vụ đến, tôi nhận ra một kế hoạch hay công cụ phù hợp; nó fits với những gì tôi có thể làm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

fit có ba ý nghĩa chính: khỏe mạnh hoặc cân đối về hình thể, phù hợp với một mục đích hoặc người, và phù hợp hoặc ăn khớp với điều gì như tiêu chuẩn hay mong đợi. Tiếng Việt dùng từ "phù hợp", "vừa vặn", hoặc "tương thích" tùy ngữ cảnh. Trong thể thao, thời trang và thiết kế, từ này rất phổ biến. Các cụm từ như "fit for" hay "fit into" được dùng thường xuyên. Người học nên chú ý sự khác biệt giữa các cách dùng và giới từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng fit để nói về sức khỏe và thể trạng, không chỉ kích thước. be a good fit cho vai trò hoặc kế hoạch. Phân biệt be fit for, fit for và fit into. Dưới dạng danh từ là a good fit. Các collocations phổ biến: fit well, fit perfectly, và fit the schedule. Luyện tập với be fit for một công việc, fit in with một nhóm, và fit into một thiết kế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fit chỉ là kích thước; sức khỏe không liên quan
  • Be fit for có nghĩa là phù hợp cho bạn cá nhân
  • Be fit for và fit into không phải lúc nào cũng có thể thay thế
  • Fit là từ đồng nghĩa với suitable
  • Vừa hoàn hảo không có nghĩa là không cần điều chỉnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa sức khỏe, sự phù hợp và sự tương thích của từ fit, và dễ bị nhầm giữa be fit for với fit for. Quan tâm ngữ cảnh và giới từ.

Mẹo Học

  • Chia nhỏ ba nghĩa của fit thành thẻ học (sức khỏe, phù hợp, đúng với).
  • Luyện be fit for và fit for tùy ngữ cảnh.
  • Dùng be a good fit cho vai trò hoặc kế hoạch; be fit for cho khả năng.
  • Nhớ các collocations thông dụng: fit well, fit perfectly, fit the schedule.
  • Tạo các đoạn hội thoại ngắn về thể thao, thời trang, thiết kế để luyện.
  • Chú ý ngữ cảnh và giới từ phù hợp.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Hair and Clothes

At the Supermarket

2026.03.09 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Help with a Jacket

Asking for Help

2025.10.09 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Daily Greetings at the Park

Daily Greetings

2025.09.26 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit for Stomach Pain and Rash

Health Clinic Visit

2026.01.09 · 1:19 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Brand, Big Claims: A Jacket Launch

Advertising & Consumerism

2026.01.03 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ