LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fixes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fixes Ý nghĩa của Từ

  • sửa chữa cái gì đó
  • làm cho cái gì đó ổn định hoặc an toàn
  • quyết định một hành động
Illustration for this word

fixes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fixes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɪks/
Mỹ /fɪks/
Tiết
fix

fixes Từ nguyên của Từ

fix = gắn + -ing = làm cho ổn định. Nguồn gốc: Latin 'fixus' → Pháp cổ 'fixe' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đặt một thứ gì đó đúng chỗ và giữ chặt lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm khóa, move vít một vòng, rồi lại một vòng. Đồ đạc bắt đầu ổn định, tôi đẩy nhẹ và điều chỉnh cho chắc chắn. Khi mọi thứ ổn định, tôi cảm thấy kiểm soát và quyết định giữ chặt và sử dụng lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người học tiếng Việt, từ fix có nhiều nghĩa: sửa chữa, cố định và quyết định một hướng đi. Sửa chữa dùng repair; cố định dùng fix; quyết định dùng decide hoặc set. Người học thường nhầm lẫn giữa sửa chữa và cố định, hoặc dùng fix cho mọi tình huống thay vì phân biệt giữa sửa chữa và quyết định. Hãy chú ý đến các cụm từ như fix a leak hoặc fix a date để nắm được sắc thái ý nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ: fix có thể là sửa chữa, cố định hoặc quyết định. Xem danh từ hoặc động từ theo sau để nhận diện nghĩa. Dùng fix up cho sắp xếp mang tính thoải mái. Đừng thay repair bằng fix khi vật thể bị hỏng. Phân biệt fix a date và set a date. Luyện tập các collocation phổ biến để nói tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fix chỉ có nghĩa sửa chữa
  • Fix luôn có nghĩa quyết định
  • Fix mang ý nghĩa tổng quát và không phân biệt
  • Fix a date bằng set a date
  • Repair và fix có thể hoàn toàn hoán đổi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt về các nghĩa của fix và cách dùng theo ngữ cảnh

Mẹo Học

  • Học fix dựa vào danh từ theo sau để nhận biết nghĩa
  • Nhớ các collocation phổ biến: fix a leak, fix a date, fix someone up with something
  • Luyện sử dụng ở cả văn phạm trang trọng và informal
  • Chú ý phân biệt fix với set/decide trong các bối cảnh lên kế hoạch
  • Nhìn động từ sau fix để nhận biết nghĩa
  • Tạo các câu ví dụ ngắn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'fixes' mean?

A.To break something
B.To repair or correct something
C.To create a plan
D.To ignore a problem
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of the word 'fixes' in a sentence.

A.She fixes the food every evening.
B.The mechanic fixes the car efficiently.
C.He fixes the game to make sure his team wins.
D.They fixed their schedule for the weekend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fixes'?

A.destroys
B.repairs
C.creates
D.evaluates
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fixes'?

A.builds
B.destroys
C.modifies
D.regulates
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need to fix something?

A.You see someone ignoring a leaky faucet.
B.A friend is repairing a broken chair.
C.They admire a brand new car.
D.Someone is making a baking recipe.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in with Luggage and ID

Hotel Check-in

2026.04.12 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Lab and Tea

Daily Greetings

2026.04.11 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help for a small party

Asking for Help

2026.01.27 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-teacher chat about learning strategies

Parenting & Education

2026.03.28 · 1:10 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ