LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

folded - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

folded Ý nghĩa của Từ

  • gập cái gì đó lại
  • đóng hoặc nén một cái gì đó
  • bao gồm hoặc chấp nhận như một phần của nhóm
Illustration for this word

folded Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

folded Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fəʊld/
Mỹ /foʊld/
Tiết
fold

folded Từ nguyên của Từ

Gốc: fold = gấp hoặc gập đôi. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'foldian' → tiếng Anh trung đại 'folden' → tiếng Anh hiện đại 'fold'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trang giấy được gấp gọn gàng để tạo ra một hình dạng nhỏ gọn, giống như theo những khúc cua của con đường trên núi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhặt một tờ giấy, để nó phẳng trong lòng bàn tay. Tôi move mép một chút, đổi góc, và gấp nó lại. Tôi ấn mạnh, căn chỉnh cho nếp gấp ngay ngắn. Hành động nhỏ này đóng nó lại, và cũng có thể cho thấy cách mình đưa một người vào kế hoạch.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fold là một động từ đa nghĩa với ba nghĩa chính: gập một vật lên chính nó (gấp một tờ giấy làm đôi), đóng hoặc nén một vật (gấp chăn, gấp bản đồ cho nhỏ gọn), và bao gồm hoặc nhận ai đó vào một nhóm (gia nhập thành viên mới vào đội). Trong giao tiếp hàng ngày, ta hay gặp các cụm như gấp quần áo, gấp bản đồ hoặc đưa người vào nhóm. Hình ảnh nhận diện là một tờ giấy được gấp gọn gàng thành một hình dạng nhỏ gọn, giúp ghi nhớ ý tưởng cốt lõi của fold.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng fold có cách dùng với cả động từ tách bạch và gắn với nhóm
  • Dùng 'gấp đôi', 'gấp lại' cho chi tiết cụ thể
  • Các cụm động từ phổ biến: fold up, fold over
  • Phân biệt gập thực tế và đưa ai đó vào nhóm bằng 'gia nhập/bao gồm'
  • Luyện tập với đồ vật và người
  • Phát âm rõ /foʊld/

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Fold không chỉ là gấp; nó còn có nghĩa đưa ai đó vào một nhóm bằng cách 'gia nhập' hoặc 'bao gồm'.
  • Tránh dịch thô 'gấp vào nhóm' mà dùng 'gia nhập' hoặc 'bao gồm' cho nghĩa nhóm.
  • Phân biệt giữa gấp thành hai và đưa người vào nhóm với giới từ phù hợp.
  • Danh từ 'fold' có thể bị hiểu là 'nếp gấp' chứ không phải hành động.
  • Luyện tập với đồ vật và người để nắm hai nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: fold có nghĩa gấp vật và gộp/chèn người vào nhóm theo ngữ cảnh. Sai lầm phổ biến là dịch đen tối nghĩa đen; hãy dùng 'gia nhập/bao gồm' cho nhóm và gấp bằng đúng nghĩa với vật.

Mẹo Học

  • Luyện tập với đồ vật hàng ngày (giấy, bản đồ, quần áo).
  • Học các động từ ghép: fold up, fold over, fold in half.
  • Phân biệt dùng với vật thể và dùng cho nhóm bằng ví dụ.
  • Giữ hình ảnh một vật được gấp gọn gàng trong tâm trí để nhớ ý nghĩa.
  • Ý nghĩa đưa người vào nhóm dùng ở mức trang trọng; dùng include/integrate trong nói hàng ngày.
  • Phát âm /foʊld/ rõ ràng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'folded'?

A.Closed
B.Ripped
C.Bent
D.Opened
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'folded' correctly?

A.They folded the bag to reveal its contents.
B.He folded the book and started reading.
C.She folded the paper neatly before throwing it away.
D.I folded my friend goodbye at the airport.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'folded'?

A.Torn
B.Curled
C.Creased
D.Twisted
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'folded'?

A.Flattened
B.Expanded
C.Unfolded
D.Stretched
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'folded'?

A.He folded the map to fit it in his pocket.
B.She neatly folded her clothes before putting them in the suitcase.
C.They folded the letter to put in the envelope.
D.I neatly folded the pizza box before throwing it away.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Greeting and packing for a cruise

Daily Greetings

2026.05.04 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
On the Slow Bus

Public Transport

2025.10.29 · 0:22 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Gallery and Pocket Park Plan

Urban Development

2025.10.31 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Invitations to Begin Again

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.28 · 2:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ