napkin - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: hậu tố -kin biểu thị diminutive; gốc nappe xuất phát từ tiếng Pháp cổ nappe 'khăn bàn', từ Latinh mappa 'vải vóc'. (b) Nguồn gốc lịch sử: Latinh mappa → Pháp cổ nappe → tiếng Anh napkin (tiếng Anh Trung cổ). (c) Hình ảnh gợi nhớ: tưởng tượng một tấm khăn nhỏ từ khăn trải bàn rời khỏi bàn và bay tới để lau miệng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKhăn ăn là những miếng vuông nhỏ bằng vải hoặc giấy được dùng khi ăn để lau miệng và tay. Chúng có thể dùng một lần hoặc dùng được nhiều lần và thường được đặt trên đùi hoặc gấp gọn gàng trên bàn ăn. Từ napkin có nguồn gốc từ tiếng Pháp nappe (khăn bàn) và từ Latin mappa. Danh từ napkin có thể đếm được: một napkin, hai napkins.
Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt về sự khác biệt khái niệm và cách dùng giữa napkin trong tiếng Anh và từ tương đương.
What is the meaning of 'napkin'?
Which of the following sentences uses 'napkin' correctly?
What is a synonym for 'napkin'?
What is an antonym for 'napkin'?
In what real-life situation would you typically use a napkin?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật