LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

napkin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

napkin Ý nghĩa của Từ

  • Một miếng vải nhỏ hoặc giấy dùng khi ăn để làm sạch miệng và tay.
  • Một khăn ăn giấy dùng một lần hoặc bằng vải được dùng trên bàn ăn.
Illustration for this word

napkin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

napkin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnæpkɪn/
Mỹ /ˈnæpkɪn/
Tiết
napkin

napkin Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: hậu tố -kin biểu thị diminutive; gốc nappe xuất phát từ tiếng Pháp cổ nappe 'khăn bàn', từ Latinh mappa 'vải vóc'. (b) Nguồn gốc lịch sử: Latinh mappa → Pháp cổ nappe → tiếng Anh napkin (tiếng Anh Trung cổ). (c) Hình ảnh gợi nhớ: tưởng tượng một tấm khăn nhỏ từ khăn trải bàn rời khỏi bàn và bay tới để lau miệng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Khăn ăn là những miếng vuông nhỏ bằng vải hoặc giấy được dùng khi ăn để lau miệng và tay. Chúng có thể dùng một lần hoặc dùng được nhiều lần và thường được đặt trên đùi hoặc gấp gọn gàng trên bàn ăn. Từ napkin có nguồn gốc từ tiếng Pháp nappe (khăn bàn) và từ Latin mappa. Danh từ napkin có thể đếm được: một napkin, hai napkins.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đặt khăn ăn lên đùi trước khi bắt đầu ăn.
  • Dùng khăn ăn để lau nhẹ miệng hoặc ngón tay, không phải để thổi mũi.
  • Gấp hoặc mở khăn tùy thích và tránh để nó rơi xuống floor.
  • Trong bối cảnh trang trọng, đợi mọi người được phục vụ xong mới bắt đầu.
  • Nếu làm đổ thức ăn, giảỉ nhẹ nhàng thấm, không chà xát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Khăn ăn và khăn bàn là một.
  • Khăn ăn luôn dùng một lần.
  • Khăn ăn chỉ để lau mũi.
  • Khăn ăn là danh từ không đếm được.
  • Khăn ăn chỉ dùng trong bữa ăn trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt về sự khác biệt khái niệm và cách dùng giữa napkin trong tiếng Anh và từ tương đương.

Mẹo Học

  • Luyện tập với khăn ăn vải và khăn giấy để nhận ra sự khác biệt.
  • Nhớ napkin có thể đếm được: một napkin, hai napkins.
  • Phân biệt napkin với nappe và vòng khăn.
  • Học các ngữ cảnh: formal vs casual.
  • Kết hợp khăn ăn với bày bàn và nệm bàn.
  • Sử dụng cách diễn tự nhiên: ‘a napkin’ vs ‘the napkins’.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'napkin'?

A.A tropical fruit
B.A type of bird
C.A musical instrument
D.A piece of cloth for cleaning hands or face
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'napkin' correctly?

A.I saw a napkin flying in the sky.
B.I spilled my drink and used a napkin to clean it up.
C.The napkin sang a lovely tune.
D.The napkin tasted delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'napkin'?

A.Curtain
B.Chair
C.Towel
D.Socks
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'napkin'?

A.Fork
B.Tablecloth
C.Plate
D.Napkin holder
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you typically use a napkin?

A.At a library
B.In a swimming pool
C.While camping
D.During a meal

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Restaurant Order Practice

Restaurant Order

2026.03.19 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order and a Small Stain

Restaurant Order

2025.10.15 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering a Light Meal Before a Ski Trip

Restaurant Ordering

2025.12.28 · 1:17 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Corner Café's Last Recipe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 2:36 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tossed Regrets and Returns

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.11 · 0:48 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ