LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fondle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fondle Ý nghĩa của Từ

  • chạm vào hoặc xử lý ai đó hoặc cái gì đó với tình cảm
  • vuốt ve nhẹ nhàng và yêu thương
  • thao tác hoặc đối xử một cách tinh tế
Illustration for this word

fondle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fondle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɒndl/
Mỹ /ˈfɑndl/
Tiết
fondle

fondle Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'fond' (từ tiếng Latinh 'fundus' có nghĩa là 'đáy, nền tảng') + '-le' (hậu tố nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → tiếng Pháp cổ 'fondler' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ôm nhẹ một bông hoa tinh tế, âu yếm vuốt ve cánh hoa của nó, kết nối với ý nghĩa cơ bản của sự chăm sóc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fondle có nghĩa là chạm hoặc cầm nắm một ai đó hoặc một vật với tình cảm, thường là chạm nhẹ và âu yếm. Nó cũng có nghĩa mơn trớn dịu dàng, nhất là trong quan hệ thân mật. Ngoài ra còn có nghĩa bóng là xử lý một vật một cách dịu dàng và cẩn thận. Bản gốc gợi ý từ fond và hậu tố -le cho ý nghĩa chăm sóc cơ bản. Khi học, hãy chú ý ngữ cảnh và sự đồng ý của người được nhắc tới; tránh dùng với người khi không được phép. Trong tiếng Anh, từ này có thể dễ bị hiểu nhầm thành hành vi xâm phạm nếu thiếu sự thận trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng khi có đồng ý và trong các ngữ cảnh âu yếm
  • Miêu tả chạm vào người, thú cưng hoặc đồ vật mềm
  • Tránh với người lạ hoặc tình huống ép buộc
  • Không thay thế bằng hành động quan hệ tình dục hoặc hành vi xâm hại
  • Lựa chọn giọng điệu phù hợp trong viết formal
  • Chú ý khác biệt văn hóa khi thảo luận chủ đề nhạy cảm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ có ý nghĩa tình dục
  • Có thể thay thế các từ vuốt ve thông thường ở mọi tình huống
  • Phải dùng với người lạ cho phù hợp
  • Không thể dùng ở nghĩa bóng
  • Chỉ ám chỉ chạm vào người, không phải vật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, fondle dễ bị nhầm với hành động tình dục; người học thường chọn xoa dịu, vuốt ve hoặc âu yếm tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập với đồ vật của riêng bạn trước
  • Phân biệt khi nói về người và vật
  • Luôn xác nhận sự đồng ý và ngữ cảnh
  • Dùng từ thay thế trung tính khi không chắc
  • Chú ý giọng điệu trong văn bản trang trọng
  • Học các cụm từ phổ biến liên quan chạm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'fondle' mean?

A.To hold someone tightly
B.To argue with someone
C.To touch or handle someone or something gently
D.To eat something quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'fondle' correctly?

A.He decided to fondle his homework because he was bored.
B.She fondled the kitten gently, making it purr.
C.They fondled the negotiations until an agreement was reached.
D.He fondled the painting to admire its details.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'fondle'?

A.Caress
B.Shake
C.Throw
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'fondle'?

A.Embrace
B.Neglect
C.Admire
D.Support
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'fondle' would be used?

A.He avoided discussing his feelings in public.
B.The toddler fondled the toy, showing great affection.
C.She enjoyed stroking the soft fabric of her new dress.
D.They laughed and jumped around the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ