LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

forfeit - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

forfeit Ý nghĩa của Từ

  • mất hoặc từ bỏ cái gì đó như một hình phạt
  • cái gì đó đã bị mất hoặc từ bỏ
  • một hình phạt hoặc tiền phạt, đặc biệt trong một trò chơi hoặc cuộc thi
Illustration for this word

forfeit Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • If you are late, you may forfeit your spot.
  • He had to forfeit the game due to rain.
  • You can forfeit your prize if you break the rules.
  • She will forfeit her money if she does not pay on time.
  • They decided to forfeit their claim to the land.

forfeit Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɔːfɪt/
Mỹ /ˈfɔrˌfɪt/
Tiết
forfeit

forfeit Từ nguyên của Từ

Từ 'foris' (bên ngoài) trong tiếng Latin + 'forfet' (mất) trong tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một người chơi bước ra ngoài các giới hạn của trò chơi và mất đi cơ hội chiến thắng, biểu thị sự mất mát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

forfeit trong tiếng Anh có nghĩa là mất hoặc từ bỏ điều gì đó như một hình phạt, hoặc bị kết luận thua vì phạm luật hoặc do rút lui. Dưới dạng động từ, nó diễn đạt việc mất quyền lợi, giải thưởng hoặc cơ hội khi vi phạm điều lệ hoặc tự rút lui. Dưới dạng danh từ, nó là sự mất mát, hoặc hình phạt mất đi. Trong thể thao, khi một đội không thể thi đấu hoặc quyết định bỏ cuộc, trận đấu được cho là thua do forfait. Nghĩa bóng cũng có thể là từ bỏ một quyền lợi, một điều kiện, một lợi ích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng forfeit sau khi có hình phạt được áp dụng; có thể là động từ hoặc danh từ; phân biệt với mất mát do vô tình; trong thể thao thường do bỏ cuộc; có thể từ bỏ quyền lợi hay danh hiệu; dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • forfeit không chỉ là một khoản phạt; nó có thể có nghĩa mất quyền hoặc thua trận theo quy định.
  • forfeit và mất mát không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.
  • forfeit không phải lúc nào cũng là từ bỏ tự nguyện; đôi khi được quy định bởi quy tắc.
  • Thường gặp trong thể thao; cũng có trong ngữ cảnh formal.
  • forfeit không nhất thiết chỉ ra lỗi của đối thủ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, forfeit có nghĩa là mất mát do quy định, khung phạm pháp hoặc bỏ cuộc; cần phân biệt với mất mát thông thường để dùng đúng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Thực hành chuyển đổi giữa động từ và danh từ với câu ví dụ.
  • Gắn forfeit với quy tắc, hình phạt và chiến thắng mặc định thay vì thất bại thông thường.
  • Học các collocations: từ bỏ quyền, mất giải thưởng, bỏ cuộc trận đấu.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như từ bỏ, từ ngừng, mất tùy ng context.
  • Đọc các bối cảnh thể thao và pháp lý để nắm giọng formal.
  • Viết câu của riêng bạn để củng cố cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'forfeit' mean?

A.To ignore a rule
B.To gain a reward
C.To lose something as a penalty
D.To achieve success
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence.

A.He decided to forfeit his chance to win by not showing up.
B.You must forfeit your rights to speak if you interrupt.
C.If she works hard, she will forfeit the exam.
D.I want to forfeit my lunch plans today.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'forfeit'?

A.Retain
B.Gain
C.Surrender
D.Celebrate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'forfeit'?

A.Lose
B.Win
C.Sacrifice
D.Give away
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might lose something because of a penalty?

A.A player chooses to give up their position on the team.
B.Someone decides to lend their book to a friend instead of keeping it.
C.They might lose their deposit if they cancel too late.
D.A student is eligible for extra credit because they submitted their assignment on time.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ