LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

format - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

format Ý nghĩa của Từ

  • cách sắp xếp hoặc tổ chức một thứ gì đó
  • kế hoạch hoặc bố cục cho một thứ gì đó
  • sắp xếp văn bản hoặc dữ liệu theo một phong cách cụ thể
Illustration for this word

format Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

format Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɔːmæt/
Mỹ /ˈfɔrmæt/
Tiết
format

format Từ nguyên của Từ

Gốc: format = form + -at (hậu tố cho động từ); Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một máy in đang định dạng một tài liệu, điều chỉnh bố cục và kiểu dáng để nó trông hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bàn tay nắm trang giấy và bắt đầu move chữ để tìm vị trí phù hợp. Mình đẩy và kéo lề, điều chỉnh khoảng cách, và bố cục dần thay đổi. Cảm giác tập trung, sự kiểm soát và nỗ lực nhỏ khiến mọi thứ cân đối và dễ đọc. Cuối cùng, việc sắp xếp thành một định dạng dễ nhìn sẽ hữu ích cho một thư, báo cáo hay áp phích thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Format trong tiếng Anh có hai nghĩa chính: danh từ chỉ cách sắp xếp hoặc tổ chức của một vật, ví dụ định dạng tài liệu, bố cục trang, hay kế hoạch cho một sự kiện; và động từ có nghĩa là sắp xếp văn bản hoặc dữ liệu theo một phong cách hoặc cấu trúc cụ thể, thường thông qua phần mềm. Việc hiểu format còn liên quan đến định dạng tệp và quy ước trình bày. Hiểu rõ nghĩa giúp người học dùng đúng ngữ cảnh, tránh nhầm lẫn với từ 'form' hoặc 'phong cách'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Format có hai nghĩa chính: danh từ và động từ.
  • - Danh từ nói về cách sắp xếp, bố cục hoặc kế hoạch.
  • - Động từ có nghĩa là định dạng hoặc sắp xếp văn bản/dữ liệu theo phong cách cụ thể.
  • - Theo chuẩn như format của tài liệu hoặc tệp.
  • - Đừng nhầm lẫn format với formatting.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn format với formatting hoặc layout
  • Cho rằng format chỉ liên quan đến giao diện mà bỏ qua cấu trúc
  • Dùng format thay cho cụm từ 'định dạng tài liệu' khi cần thiết
  • Bỏ qua chuẩn định dạng (APA, MLA)
  • Khó phân biệt format và formatting trong câu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam có thể nghĩ format chỉ là một khái niệm; thực tế nó có cả danh từ và động từ với các cụm động từ như định dạng. Chú ý sự khác biệt giữa định dạng và formatting.

Mẹo Học

  • Sử dụng ví dụ thực tế để luyện cả dạng danh từ và động từ
  • Phân biệt định dạng tệp và bố cục
  • Học các cụm từ phổ biến
  • Tự tạo mẫu để luyện
  • So sánh với từ form và formatting

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'format'?

A.Running
B.Messy
C.Colorful
D.Arrangement
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'format' used correctly?

A.She decided to format her essay in a chaotic way.
B.The format of the painting was vibrant.
C.His bedroom format was impeccable.
D.The data was not in a proper format for analysis.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'format'?

A.Disorder
B.Structure
C.Random
D.Destroy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'format'?

A.System
B.Chaos
C.Pattern
D.Order
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'format' used in a real-life context?

A.Building a sandcastle at the beach
B.Playing a game on the computer
C.Going for a walk in the park
D.Formatting a document for a presentation

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Ideas Become 'Contagious' on Social Media

Technology & Social Media

2026.02.11 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
City Council: Supplier Directory and Data Policy

Urban Development

2026.01.08 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Moving to a Woodland School Area

Parenting & Education

2025.12.16 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ