LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

forth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

forth Ý nghĩa của Từ

  • ra ngoài; về phía trước
  • khỏi một địa điểm nhất định
  • đến một đích xác định
Illustration for this word

forth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

forth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɔːθ/
Mỹ /fɔrθ/
Tiết
forth

forth Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: forth (không bắt nguồn từ các morpheme khác, mà là hình thức cổ được sử dụng trong tiếng Anh cổ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'forð' (tiến về phía trước) → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng đứng ở mạn vực, nhìn đến chân trời khi bạn tiến một bước vào hành trình mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bật khỏi mặt đất, đẩy một bước về phía trước và bước vào hành lang sáng. Hai chân tìm được nhịp điệu ổn định, tôi điều chỉnh bước đi khi không gian mở rộng. Tôi nhìn về phía trước và đặt từng bước nhắm tới đích tiếp theo. Với mỗi chuyển động, cảm giác rời khỏi chỗ cũ trở nên vững vàng, và ý nghĩ về hướng ra ngoài dần hiện lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Forth là một trạng từ cổ xưa có nghĩa là đi ra khỏi một điểm và tiến về phía trước hoặc về đích dự định. Nó nhấn mạnh chuyển động từ điểm khởi đầu tới một thứ nằm ngoài hoặc xa vị trí hiện tại, chứ không chỉ tồn tại phía trước. Tiếng Anh hiện đại dùng 'go forth' hoặc 'step forth' để diễn đạt hành động trang trọng hoặc lễ nghi hướng tới một mục tiêu, hoặc 'go forth into the world' để mô tả bắt đầu một hành trình. So với 'forward' thì trang trọng hơn; 'outward' hay 'ahead' chỉ định hướng đi cụ thể. Nguồn gốc từ Old English 'forð'. Hình ảnh nhớ: bước xuống phía bờ biển hướng tới bình minh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng forth để mô tả chuyển động từ một điểm xuất phát tới một đích đến.
  • Kết hợp với động từ chỉ hành động như go forth, step forth hoặc march forth.
  • Sử dụng giọng điệu trang trọng hoặc văn chương.
  • Trong tiếng Anh hàng ngày, forward phổ biến hơn forth.
  • Đừng nhầm lẫn forth với forthwith, nghĩa là ngay lập tức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Forth không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với forward; nó nhấn mạnh việc rời khỏi một điểm để đi đến một nơi.
  • Go forth with là một thành ngữ cố định ngụ ý mục đích hoặc sứ mệnh.
  • Nhầm lẫn giữa forth và forthwith: forthwith có nghĩa ngay lập tức.
  • Đây là cách dùng tương đối trang trọng/ cổ; tiếng Anh hàng ngày thường dùng forward hoặc step forward.
  • Forth không thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ; nó hoạt động như trạng từ hoặc phần của động từ cụm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, forth mang sắc thái trang trọng và cổ điển, chỉ sự tiến về phía trước xuất phát từ một điểm nhất định. Trong giao tiếp hàng ngày, người học có thể cảm thấy nó quá formal và dễ bị nhầm với forward.

Mẹo Học

  • Luyện tập go forth và step forth trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kể chuyện.
  • So sánh forth với forward để nhận biết sự khác biệt giữa rời khỏi một điểm với đi về phía trước.
  • Đọc văn học để nghe forth ở giọng văn formal.
  • Học các cụm cố định: go forth, go forth into the world, step forth from.
  • Tránh dùng forth trong hội thoại hàng ngày trừ khi bạn muốn tạo hiệu ứng trang trọng.
  • Kết hợp forth với động từ để làm rõ hướng và mục đích.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'forth' mean?

A.Backward
B.Upward
C.Forward
D.Downward
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'forth' used correctly?

A.He went forth the door
B.She moved forth in her career
C.They traveled forth the country
D.Please go forth and fetch the package
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'forth'?

A.Backwards
B.Backward
C.Toward
D.Forward
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'forth'?

A.Inward
B.Backward
C.Upward
D.Forward
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where someone might use 'forth'?

A.Taking a step forward in a relationship
B.Walking forward to accept an award
C.Moving ahead with a plan
D.Committing to making progress

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Making a Travel Insurance Claim for Burn Damage

Travel Insurance

2026.02.19 · 1:48 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Playful Banter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 0:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ