forth - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: forth (không bắt nguồn từ các morpheme khác, mà là hình thức cổ được sử dụng trong tiếng Anh cổ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'forð' (tiến về phía trước) → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng đứng ở mạn vực, nhìn đến chân trời khi bạn tiến một bước vào hành trình mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bật khỏi mặt đất, đẩy một bước về phía trước và bước vào hành lang sáng. Hai chân tìm được nhịp điệu ổn định, tôi điều chỉnh bước đi khi không gian mở rộng. Tôi nhìn về phía trước và đặt từng bước nhắm tới đích tiếp theo. Với mỗi chuyển động, cảm giác rời khỏi chỗ cũ trở nên vững vàng, và ý nghĩ về hướng ra ngoài dần hiện lên.
Forth là một trạng từ cổ xưa có nghĩa là đi ra khỏi một điểm và tiến về phía trước hoặc về đích dự định. Nó nhấn mạnh chuyển động từ điểm khởi đầu tới một thứ nằm ngoài hoặc xa vị trí hiện tại, chứ không chỉ tồn tại phía trước. Tiếng Anh hiện đại dùng 'go forth' hoặc 'step forth' để diễn đạt hành động trang trọng hoặc lễ nghi hướng tới một mục tiêu, hoặc 'go forth into the world' để mô tả bắt đầu một hành trình. So với 'forward' thì trang trọng hơn; 'outward' hay 'ahead' chỉ định hướng đi cụ thể. Nguồn gốc từ Old English 'forð'. Hình ảnh nhớ: bước xuống phía bờ biển hướng tới bình minh.
Đối với người học tiếng Anh, forth mang sắc thái trang trọng và cổ điển, chỉ sự tiến về phía trước xuất phát từ một điểm nhất định. Trong giao tiếp hàng ngày, người học có thể cảm thấy nó quá formal và dễ bị nhầm với forward.
What does the word 'forth' mean?
In which sentence is 'forth' used correctly?
Which word is a synonym of 'forth'?
What is the opposite of 'forth'?
Can you think of a real-life situation where someone might use 'forth'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật