spring - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
spring = spr- (nhảy) + ing; Tiếng Anh cổ 'springan' → Latin 'sperticum' → Pháp cổ 'espring'; Hãy tưởng tượng một con nai trẻ đang nhảy vào một đồng cỏ xanh tươi sáng, thể hiện cả sự chuyển động sôi nổi của mùa xuân và sự tái sinh của mùa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi quỳ xuống, đẩy từ mặt đất và cảm nhận cơ thể mình nhấc lên. Sự nghiêng thăng nhanh đưa tôi về phía trước, tôi di chuyển trong khoảnh khắc với một nỗ lực nhẹ nhàng và đều đặn. Khí hậu trở nên sáng hơn và ngày có vẻ thay đổi khi mùa xuân đến, ấm áp và đầy hy vọng. Về sau, tôi xoay vòi nước hoặc điều chỉnh van để nước phun lên từ một nguồn, và giữ nhịp điệu của hành động.
Từ tiếng Anh spring có ba nghĩa chính: động từ nghĩa nhảy lên hoặc di chuyển đột ngột; danh từ chỉ mùa xuân giữa đông và hạ; danh từ khác chỉ nguồn nước. Cần căn cứ ngữ cảnh để phân biệt: spring up = xuất hiện bất ngờ; spring into action = bắt đầu hành động ngay. Mùa xuân gợi lên sự tái sinh và ngày dài hơn; nguồn nước được gọi là spring. Học viên cần chú ý sự khác biệt về ngữ cảnh và cách dùng giới từ.
Người học tiếng Anh cần hiểu spring có ba nghĩa khác nhau. Không có ngữ cảnh, dễ bị nhầm giữa nhảy, mùa xuân và nguồn nước.
What is the meaning of the word 'spring'?
How is the word 'spring' used in a sentence?
Which word is similar to 'spring'?
What is the opposite of 'spring'?
In what real-life context would you hear the word 'spring'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật