LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

foxes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

foxes Ý nghĩa của Từ

  • một loài động vật có kích thước nhỏ, ăn thịt, có bộ lông màu nâu cam và đuôi dài
  • một người ranh mãnh
  • lừa dối ai đó
Illustration for this word

foxes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

foxes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɒks/
Mỹ /fɑks/
Tiết
fox

foxes Từ nguyên của Từ

Gốc từ: fox; không có tiền tố; số nhiều -es; sở hữu -'s. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ fox, thuộc ngữ hệ Germanic cổ; cùng nguồn gốc với Dutch vos và German Fuchs. Hình ảnh ghi nhớ: một con cáo láu cá lẩn vào rừng dưới trăng, đuôi cuộn như dấu hỏi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chó cáo là một loài động vật ăn thịt nhỏ có bộ lông màu cam nâu và đuôi dài, xù. Trong tiếng Anh, fox không chỉ nói về động vật mà còn dùng để chỉ người ranh mãnh, lanh lợi; đôi khi còn được dùng như động từ để chỉ việc lừa dối hoặc đánh lừa ai đó, dù cách dùng này không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ fox, có quan hệ với proto‑Germanic *fuk-; từ đồng nghĩa tồn tại ở Dutch vos và German Fuchs. Hình ảnh một con cáo lẩn khuất trong rừng dưới ánh trăng là hình minh hoạ dễ nhớ. Khi dùng, phân biệt rõ nghĩa động vật và nghĩa ẩn dụ theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. fox có nghĩa là động vật hoặc người lanh lợi. 2. dạng số nhiều foxes. 3. động từ fox hiếm gặp. 4. thành ngữ như lanh lợi như cáo. 5. không dùng fox cho con cáo cái; dùng con cáo hay cáo cái tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • fox không chỉ là con vật mà còn chỉ người lanh lợi.
  • động từ fox hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.
  • nhiều thành ngữ cần dùng fox theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ.
  • nhớ phân biệt giữa nghĩa động vật và nghĩa ẩn dụ.
  • vulpes từ tiếng Anh cổ không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có nhiều thành ngữ và ẩn dụ; cần nhận diện ngữ cảnh để phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.

Mẹo Học

  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng của từ.
  • Luyện phát âm và dạng số nhiều foxes.
  • Học các thành ngữ như lanh lợi như cáo.
  • Nên dùng con cáo hoặc cáo cái thay cho fox trong tiếng Việt.
  • Đọc văn bản ngắn để thấy cách dùng trong ngữ cảnh.
  • Dùng hình ảnh cáo dưới trăng làm mẹo ghi nhớ.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ