LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clever - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clever Ý nghĩa của Từ

  • thông minh và lanh lợi
  • có khả năng tìm ra giải pháp thông minh
  • khéo léo trong sự lừa dối
Illustration for this word

clever Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clever Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklɛvə/
Mỹ /ˈklɛvər/
Tiết
clever

clever Từ nguyên của Từ

clever = cleof = clift (tiền tố chỉ kỹ năng) + -er (hậu tố so sánh); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cáo khôn ngoan nhanh chóng vượt qua các chướng ngại vật để tìm thức ăn, đầu óc sắc bén của nó giúp nó vượt trội hơn những con khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt ngón tay lên trang giấy, ấn nhẹ rồi đẩy để mọi thứ bắt đầu di chuyển. Tôi di chuyển ý nghĩ, điều chỉnh vị trí, quay lại xem mối quan hệ giữa từng phần. Đòi hỏi nỗ lực và sự tập trung, tôi giữ chặt mục tiêu và điều chỉnh liên tục. Khi mọi thứ khớp với nhau, tôi nhận ra mình vừa làm một bước đánh lừa thông minh, mà không cần giải thích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Với tiếng Việt, clever thường được hiểu là lanh lợi, có khi ám chỉ thủ đoạn; người học cần chú ý ngữ cảnh và tông điệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng clever để khen ngợi sự lanh lợi hoặc giải pháp thực tế
  • - Ghép với danh từ như ý tưởng sáng tạo, kế hoạch khéo léo
  • - Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng
  • - Phân biệt clever và witty theo tono nói
  • - Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai
  • - Luyện tập với nhiều ví dụ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • clever luôn có nghĩa tích cực ở mọi tình huống.
  • clever hoàn toàn đồng nghĩa với smart hay intelligent.
  • clever chỉ mô tả người học thuật nổi bật.
  • clever luôn ngụ ý lừa dối hay mánh khóe.
  • Đồ vật hoặc ý tưởng không thể được gọi là clever.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, clever thường mang tính tích cực nhưng cũng có thể hàm ý thủ đoạn tùy ngữ cảnh; chú ý giọng điệu và tình huống.

Mẹo Học

  • 1) Ghép clever với danh từ cụ thể (ý tưởng clever, kế hoạch khéo léo).
  • 2) Clever không phải lúc nào cũng tích cực; chú ý ngữ điệu.
  • 3) Phân biệt khen ngợi và ý mỉa mai tùy ngữ cảnh.
  • 4) So sánh với smart, intelligent để thấy sắc thái.
  • 5) Học các collocations phổ biến (clever trick, clever solution).
  • 6) Luyện tập ở nhiều tình huống khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'clever'?

A.Tricky
B.Intelligent
C.Funny
D.Caring
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'clever' used correctly?

A.She was a clever driver.
B.Their mom always cooks clever meals.
C.The clever cat barked loudly.
D.He left his keys in the car, how clever!
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'clever'?

A.Wise
B.Silly
C.Brilliant
D.Stupid
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone be described as 'clever'?

A.Collecting rare stamps
B.Solving a difficult puzzle
C.Cleaning the house
D.Playing video games all day
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where being 'clever' would be beneficial.

A.Forgetting important information in school
B.Outsmarting a tricky opponent in a game
C.Being lazy at work
D.Ignoring a problem that needs to be solved

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at Central Airport

Travel · Airport

2026.02.14 · 1:22 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Night We Renamed Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 0:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ