LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

frequent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

frequent Ý nghĩa của Từ

  • xảy ra thường xuyên
  • diễn ra lặp đi lặp lại
  • thông thường hoặc phổ biến
Illustration for this word

frequent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

frequent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfriːkwənt/
Mỹ /ˈfrikwənt/
Tiết
frequent

frequent Từ nguyên của Từ

frequent = frequentare (thăm) + -ent (hậu tố tính từ); La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một con phố nhộn nhịp nơi nhiều người thường xuyên ghé thăm, biểu thị sự đều đặn và sự hiện diện phổ biến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay nhấc cốc lên, di chuyển tay theo một cung nhỏ move rồi đặt nó xuống bàn. Tôi lặp lại nhiều lần cho đến khi động tác ấy trở thành phần của thói quen. Nhịp điệu này mang cảm giác kiểm soát và có thể điều chỉnh khi ngày mới thay đổi. Dần dần vòng lặp nhỏ này cho tôi thấy rằng có những việc xảy ra thường xuyên, và điều đó trở nên tự nhiên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Frequent mô tả một điều gì đó xảy ra thường xuyên, nhiều hơn mức mong đợi thông thường. Nó trang trọng hơn often và phù hợp với bối cảnh mô tả hoặc kỹ thuật, như thống kê, báo cáo, hoặc bài viết du lịch. Nó nhấn mạnh tính lặp lại và tần suất cao, chứ không nhất thiết là cường độ cao. Dùng frequent để nói về một mẫu lặp lại hoặc số lần diễn ra cao, so sánh với hiếm hoặc thỉnh thoảng khi muốn nhấn vào thời điểm hoặc thói quen. Danh từ liên quan là frequency, trạng từ là frequently.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng frequent vừa phải; nó phù hợp cho các mô hình hoặc kỳ vọng rõ ràng.
  • Kết hợp với thống kê hoặc động từ diễn đạt sự lặp lại.
  • Phân biệt frequent, often và frequently bằng sắc thái nghĩa.
  • Frequency là danh từ để đo tần suất.
  • Sử dụng frequently làm trạng từ để chỉ tần suất xảy ra.
  • Ví dụ: khách đến frequent, cập nhật frequent, travelers frequent.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm frequent là luôn luôn hay chắc chắn tuyệt đối
  • Dùng frequent như là thường xuyên trong nói chuyện hàng ngày
  • Nghĩ frequent có nghĩa là rất thường xuyên ở mọi ngữ cảnh
  • Áp dụng cho một sự kiện duy nhất
  • Nhầm lẫn frequent với habitual

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, frequent có sắc thái trang trọng, mô tả hơn từ often. Tránh lạm dụng trong lời nói hàng ngày và chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Tạo một danh sách từ vựng ngắn cho frequent, frequently và frequency.
  • Tìm các collocation như frequent visitor và frequent updates.
  • Luyện tập sự khác biệt giữa frequent, often và frequently bằng câu ví dụ.
  • Đọc các văn bản mô tả hoặc thống kê để thấy cách dùng tần suất.
  • Viết một nhật ký du lịch mô tả những sự kiện diễn ra thường xuyên.
  • Ghi âm để cải thiện phát âm và cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'frequent'?

A.Regular
B.Rare
C.Occasional
D.Sporadic
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'frequent' used correctly?

A.She rarely visits her grandmother.
B.I regularly exercise at the gym.
C.He sometimes goes to the library.
D.Their meetings are infrequent.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'frequent'?

A.Abundant
B.Scarce
C.Common
D.Scattered
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'frequent'?

A.Intermittent
B.Spasmodic
C.Regular
D.Persistent
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you use the word 'frequent'?

A.Talking about something that happens once a year.
B.Describing how often you go grocery shopping.
C.Referring to a rare occurrence.
D.Discussing a random event without a pattern.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ