LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

friable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

friable Ý nghĩa của Từ

  • dễ vỡ hoặc nghiền nát
  • có kết cấu nhẹ và dễ vỡ
  • hình tượng, dễ bị ảnh hưởng hoặc thay đổi
Illustration for this word

friable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

friable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfraɪəbl/
Mỹ /ˈfraɪəbl/
Tiết
friable

friable Từ nguyên của Từ

Friable có nguồn gốc từ tiếng Latin 'friare', có nghĩa là 'vỡ vụn', chuyển qua tiếng Pháp cổ 'friable' sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh quy khô bị vỡ vụn trong tay bạn, thể hiện hoàn hảo cách mà các vật liệu friable dễ dàng bị vỡ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vietnamesi: người học tiếng Anh có thể nhầm friable với fragile; friable nhấn mạnh sự dễ vỡ của vật chất, không phải tính cách hay cảm xúc. Trong tiếng Việt, nên dùng từ dễ vỡ, dễ nứt nẻ khi mô tả vật lý, và kết hợp bằng ví dụ rõ ràng. Không nên dùng cho người trừ khi nói về chất liệu, và tránh nói bóng gió về tính cách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Friable mô tả chất liệu dễ vỡ; 2. Không dùng cho người; 3. Dùng ở ngữ cảnh metaphoric cho hệ thống/ý tưởng; 4. Phân biệt với fragile và brittle; 5. Dùng với vật liệu cụ thể như thạch cao, đá bụi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Friable nghĩa là fragile ở mọi ngữ cảnh
  • Chỉ dùng cho thức ăn
  • Có thể mô tả người hoặc cảm xúc
  • Liên quan đến độ ẩm thay vì kết cấu
  • Mô tả chất lỏng hay bề mặt trơn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh tiếng Việt, friable ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; dùng cho vật liệu dễ vỡ và tránh áp dụng cho người hoặc cảm xúc.

Mẹo Học

  • Hình dung kết cấu để cố định nghĩa
  • So sánh với fragile và brittle để phân biệt sắc thái
  • Học các collocations phổ biến: friable material, friable crust
  • Thực hành dùng ở nghĩa bóng với hệ thống/ý tưởng
  • Đọc văn bản kỹ thuật địa chất hoặc nướng bánh
  • Viết câu đối chiếu để củng cố khác biệt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'friable'?

A.Wet and sticky
B.Strong and durable
C.Easily crumbled or broken
D.Smooth and shiny
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'friable' in a sentence.

A.The stone is friable and perfect for building.
B.The friable soil crumbled easily when touched.
C.The friable fabric held together well under pressure.
D.He delivered a friable presentation that impressed everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'friable'?

A.Compact
B.Solid
C.Crumbly
D.Malleable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'friable'?

A.Brittle
B.Dense
C.Loose
D.Soft
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the word 'friable'?

A.The clay was moldable and easy to shape.
B.The concrete mixture was extremely hard and durable.
C.The ancient ruins were comprised of friable materials that had degraded over time.
D.Her notes were so organized that they resembled a perfectly structured essay.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ