LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

frogs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

frogs Ý nghĩa của Từ

  • một loài lưỡng cư nhỏ không có đuôi
  • người nhảy từ nơi này sang nơi khác
  • nhảy một đoạn ngắn
Illustration for this word

frogs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

frogs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /frɒg/
Mỹ /frɔg/
Tiết
frog

frogs Từ nguyên của Từ

Tiếng Anh cổ 'frogga' có nguồn gốc từ tiếng Đức nguyên thủy '*frōgō', có nghĩa là 'nhảy hoặc bật'. Hãy tưởng tượng một con ếch nhảy uyển chuyển trên những chiếc lá sen, hòa mình vào môi trường xanh tươi của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi co mình bên bờ hồ, đẩy nhẹ một cọng cỏ ướt để cảnh tượng hiện lên. Một con ếch nhảy từ lá sen lên tảng đá, tôi điều chỉnh tư thế để không làm nó sợ. Những cú nhảy ngắn khiến tôi tập trung, như thể tôi quyết định cách kể lại khoảnh khắc này mà không dựa vào quy tắc. Dồn sự chú ý vào chuyển động của nó, và tôi cảm thấy từ khóa đang dần hình thành từ nhảy và đáp xuống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ếch là một động vật lưỡng cư nhỏ, không đuôi, thường sống ở đầm nước, vùng đất ngập nước và vườn. Nó có chân sau khỏe và thường nhảy từ lá sen sang bờ ao và đáp xuống. Trong tiếng Anh, frog còn có nghĩa bóng chỉ người di chuyển từ nơi này sang nơi khác hoặc diễn tả một cú nhảy ngắn. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ frogga, xuất phát từ Proto-Germanic *frōgō*, nhấn mạnh khả năng nhảy. Học sinh cần phân biệt frog với toad và nhận biết khi từ này dùng làm danh từ cho động vật hay động từ nhảy nhẹ tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: frog chủ yếu là danh từ chỉ con vật; dạng số nhiều là frogs.
  • Phân biệt frog với toad; màu sắc không phải lúc nào cũng xanh.
  • Ý nghĩa nhảy ngắn ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Dùng với đầm nước, lá sen và con nòng để nghe tự nhiên.
  • Frogs leap; dùng leap hoặc hop thay cho crawl.
  • Chú ý ngữ cảnh để nhận biết ý nghĩa ẩn dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ếch luôn xanh; có thể có màu nâu hoặc xám.
  • Ếch có đuôi ở giai đoạn nhộng; khi trưởng thành thì không.
  • frog và toad là cùng một loài.
  • Ếch là động vật côn trùng.
  • Ý nghĩa động từ nhảy ngắn không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, frog chủ yếu là danh từ chỉ động vật; ý nghĩa ẩn dụ ít gặp và phụ thuộc ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Lắng nghe sự khác biệt giữa frog và toad trong ngữ cảnh.
  • Dùng leap hoặc hop để miêu tả nhảy; crawl ít phổ biến.
  • Màu sắc và nơi sống đa dạng; không phải lúc nào cũng xanh.
  • Dùng nghĩa ẩn dụ cần thận trọng và dựa vào ngữ cảnh.
  • Số nhiều là frogs; đồng bộ với động từ.
  • Kết hợp với đầm lầy, lá sen và con non cho các cụm từ tự nhiên.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in: Frog and Poke

Hotel Check-in

2026.01.20 · 0:27 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reflections on a Quirky Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ