LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

frolic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

frolic Ý nghĩa của Từ

  • chơi một cách vui vẻ
  • hoạt động vui tươi
  • khoảng thời gian vui vẻ
Illustration for this word

frolic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

frolic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfrɒlɪk/
Mỹ /ˈfrɑlɪk/
Tiết
frolic

frolic Từ nguyên của Từ

frolic xuất phát từ 'fro', một thuật ngữ trong tiếng Anh trung cổ kết hợp với 'liken', nghĩa là chơi vui vẻ. Hãy tưởng tượng một nhóm trẻ em đang chơi đùa vui vẻ trên cánh đồng dưới ánh nắng, tiếng cười vang vọng khắp không gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Frolic có thể là động từ và danh từ. Động từ có nghĩa là chơi đùa vui vẻ, chạy nhảy rộn ràng với sự phấn khích, thường diễn ra ở ngoài trời với trẻ em hoặc động vật. Danh từ chỉ một hoạt động chơi đùa sống động hoặc một khoản thời gian vui vẻ, ung dung. Tông chữ ấm áp, thân thiện và đôi khi mang tính tinh nghịch. Trong tiếng Việt, các cách diễn đạt như 'vui chơi thả ga' hoặc 'đi chơi nô đùa' được dùng phổ biến, nhưng cần chú ý khác với 'chơi quá mức' hoặc ngữ cảnh mang tính hình thức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng làm động từ hoặc danh từ; ngữ cảnh thông dụng, phi正式.
  • - Dùng cho trẻ em hoặc thú cưng đang chơi đùa ở ngoài trời.
  • - Danh từ ám chỉ một hoạt động chơi hoặc thời gian vui vẻ, mang tính ngẫu hứng.
  • - Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
  • - Hay gặp với các giới từ in/around.
  • - Thực hành bằng câu có ngữ điệu nhẹ nhàng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng frolic chỉ dành cho trẻ em; người lớn và động vật cũng có thể nô đùa.
  • Nó không phải lúc nào cũng ám chỉ hành động liều lĩnh; có thể là chơi đùa an toàn và vui vẻ.
  • Không phải từ đồng nghĩa trang trọng của chơi; phù hợp với văn phong Informal hoặc poético.
  • Có thể bị hiểu nhầm là chỉ nhảy nhót cho có, thực tế là chơi đùa đầy động lực.
  • Đôi khi bị nhầm với sự phù phiếm; ngữ cảnh thường ấm áp và vui vẻ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, frolic mang nghĩa ấm áp và trẻ trung khi nói về chơi đùa; dễ bị hiểu sai nếu dùng trong văn bản trang trọng hoặc nghiêm túc.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: frolic in/around, have a frolic.
  • Phân biệt động từ và danh từ bằng ngữ cảnh.
  • Âm điệu nhẹ nhàng, phi formal; tránh nơi trang trọng.
  • Dùng với chủ thể có khả năng vận động (trẻ em, động vật).
  • Luyện viết mô tả cảnh vật sống động và vui nhộn.
  • So sánh với chơi để nhận ra sắc thái khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'frolic'?

A.To run quickly
B.To argue or debate
C.To play and move about cheerfully and energetically
D.To sit quietly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'frolic' correctly?

A.The child decided to frolic around the playground.
B.She had to frolic the documents for approval.
C.The artist's work frolics deep emotional themes.
D.They chose to frolic their way through the serious discussion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'frolic'?

A.Debate
B.Skip
C.Analyze
D.Contemplate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'frolic'?

A.Play
B.Relax
C.Mope
D.Lounge
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'frolic' would fit?

A.The children were frolicking at the beach, building sandcastles.
B.They sat quietly in the park, enjoying the day.
C.The dog was joyfully playing in the yard.
D.He spent the afternoon reorganizing his bookshelf.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Supermarket Safety

At the Supermarket

2026.04.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ