LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dogs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dogs Ý nghĩa của Từ

  • Một loài động vật có vú ăn thịt được thuần hóa
  • Một con vật thường được nuôi làm thú cưng
  • Thuật ngữ chỉ một con chó đực.
Illustration for this word

dogs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dogs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɒg/
Mỹ /dɔɡ/
Tiết
dog

dogs Từ nguyên của Từ

dog = 'dog' (gốc) - nguồn gốc không rõ; có thể bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'docga', một thuật ngữ chỉ một giống chó mạnh mẽ. Hãy tưởng tượng một người bạn chó trung thành vẫy đuôi và sẵn sàng bảo vệ chủ nhân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Trong khoảnh khắc ấy, từ 'dog' dần hiện lên trong đầu tôi, không phải là một định nghĩa, mà là một tồn tại sống động mà tôi học được qua sự giao tiếp này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chó là một động vật có vú carnivora được nuôi phổ biến làm thú cưng trên toàn thế giới và cũng được dùng làm chó hỗ trợ, chó làm việc hoặc chó canh giữ. Có nhiều giống với kích thước và tính cách khác nhau. Trong tiếng nói hàng ngày, người ta thường gọi chỉ là dog để chỉ con vật; nếu cần phân biệt giới tính, có thể nói chó đực hoặc chó cái. Có nhiều thành ngữ liên quan đến chó như có một con chó canh giữ hay trung thành như một con chó. Học từ này đồng nghĩa với hiểu các chăm sóc, huấn luyện và tôn trọng động vật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng dog cho động vật; số nhiều là dogs. Đừng nhầm lẫn dog với tên gọi của một giống. Khi cần, nói chó đực hoặc chó cái. dog xuất hiện trong các thành ngữ như chó canh giữ hay trung thành như một con chó. Chú ý đến động từ: to dog someone có nghĩa là bám đuôi, theo dõi người khác liên tục. Đối xử với chó bằng sự chăm sóc và huấn luyện nhân văn. Nhớ rằng có chó làm việc, có chó làm bạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tất cả chó đều bẩn thỉu hoặc không thân thiện
  • Chó luôn hiểu đúng lời nói của người
  • Chó nhỏ luôn kém hơn chó lớn
  • Chó chỉ sủa, không thể yên tĩnh
  • Tất cả chó đều hung dữ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, hãy nắm ý nghĩa động vật trước, sau đó là sự khác biệt giữa chó nuôi làm cảnh và chó làm việc. Sai lầm phổ biến: cho rằng mọi con chó đều nguy hiểm, quên số nhiều, hay nhầm lẫn với các thành ngữ như hot dog.

Mẹo Học

  • Học dạng số ít/ số nhiều: dog/dogs
  • Kết hợp thông dụng: dog park, watchdog, dog breed
  • Phân biệt dog với tên giống
  • Làm quen với thành ngữ: every dog has its day
  • Chú ý động từ: to dog someone có nghĩa là đuổi theo liên tục
  • Luyện tập chăm sóc và huấn luyện nhân văn

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with a small dog

Asking for Help

2026.05.09 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with a Dog in the Park

Asking for Help

2026.05.05 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Sharing

Daily Greetings

2026.04.22 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Call About Allergic Reaction at a Home

Emergency Services

2026.02.04 · 1:35 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Candidate with Retail Background

Job Interview

2025.10.23 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ