fueled - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
nhiên liệu: từ tiếng Latin 'fuellum' (cho ăn) + tiếng Pháp cổ 'feuilles' (nhiên liệu hóa thạch) dẫn đến 'nhiên liệu'. Hãy tưởng tượng một ngọn lửa đang cháy sáng, được duy trì bằng các khúc gỗ được thêm cẩn thận, biểu tượng cho năng lượng mới được tiếp thêm vào ngọn lửa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đưa tay mở nắp bình, đặt chai nhiên liệu sang một bên. Mình từ từ rót nhiên liệu, cảm giác trọng lượng thay đổi trong cánh tay như nhịp điệu của hành động. Mình chỉnh vòi để đúng vạch, giữ chặt và kiểm soát nhịp điệu. Khi bình đầy, động cơ như thở nhẹ, năng lượng được giải phóng, đẩy xe tiến bước.
Fuel là một từ chỉ một chất sinh ra năng lượng khi cháy, được dùng để làm nóng, cấp năng lượng cho máy móc hoặc đẩy xe cởi động. Danh từ fuel ám chỉ vật liệu cung cấp nhiệt hoặc năng lượng, như xăng, than, củi, hoặc điện trong một số ngữ cảnh. Động từ to fuel có nghĩa là cung cấp năng lượng cho một thứ hoặc duy trì một quá trình: ô tô được tiếp nhiên liệu bằng xăng, đống lửa được fuel bằng gỗ, một dự án được fuel bởi sự nhiệt huyết. Cách dùng ẩn dụ cũng phổ biến: tiếp thêm động lực cho cuộc tranh luận, khơi dậy cảm xúc. Người học thường nhầm giữa năng lượng và sức mạnh, hoặc nghĩ fuel chỉ liên quan đến nhiên liệu ô tô.
Trong tiếng Anh, fuel được dùng vừa cho vật chất vừa cho ẩn dụ để chỉ động lực; người học nên học các collocation và cách diễn đạt ẩn dụ.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật