LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fulfil - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fulfil Ý nghĩa của Từ

  • hoàn thành hoặc đạt được một cái gì đó
  • đáp ứng yêu cầu hoặc kỳ vọng
  • biến điều gì đó thành hiện thực
Illustration for this word

fulfil Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fulfil Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fʊlˈfɪl/
Mỹ /fʊlˈfɪl/
Tiết
fulfil

fulfil Từ nguyên của Từ

Fulfil: 'ful-' = hoàn toàn + 'fil' = làm đầy; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ fulfyllan → tiếng Anh trung; Ký ức: Hãy tưởng tượng một cốc đầy đến miệng, hoàn toàn làm dịu cơn khát của bạn, tượng trưng cho việc đạt được mục tiêu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Fulfil là một động từ đa nghĩa, có nghĩa là hoàn tất hoặc đạt được điều gì đó, đáp ứng một yêu cầu hoặc kỳ vọng, và biến một kế hoạch hay ý tưởng thành hiện thực. Thường dùng với các danh từ như tasks, obligations, goals hoặc dreams. Chính tả fulfil là biến thể của tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng fulfill. Động từ có thêm tân ngữ, vì vậy bạn hay nói fulfil tasks hay fulfil obligations. Gợi ý ghi nhớ: hình dung một ly được làm đầy tới mép để tượng trưng cho sự hoàn tất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đánh vần: fulfil vs fulfill
  • Có tân ngữ trực tiếp: fulfil tasks, fulfil obligations, fulfil a goal
  • Động từ tùng hành có tân ngữ
  • Danh từ: fulfilment / fulfillment
  • Không nhầm với fill hoặc fail.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm fulfil với fill (đổ líquidos).
  • Nghĩ rằng fulfil chỉ áp dụng cho công việc hữu hình, không phải lời hứa hay mục tiêu.
  • Thiếu tân ngữ khi dùng fulfil.
  • Nhầm fulfilment với fulfillment.
  • Dùng fulfil như từ đồng nghĩa với 'to fail' khi nói về kết quả.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh Anh, fulfil được dùng phổ biến; tiếng Anh Mỹ hay fulfil ở nhiều ngữ cảnh. Luyện tập ở ngữ cảnh formal để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng fulfil là chính tả Anh; fulfil còn được hiểu như fulfill (Mỹ).
  • Kết hợp fulfil với đối tượng trực tiếp: fulfil tasks, fulfil obligations.
  • Đây là động từ tầm vận, cần tân ngữ.
  • Phân biệt với fail: fail to fulfil ám chỉ thất bại trong việc hoàn thành.
  • Danh từ: fulfilment / fulfillment; dùng tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập trong bối cảnh formal (hợp đồng, kế hoạch).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'fulfil'?

A.Stop
B.Start
C.Complete
D.Forget
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'fulfil' used correctly?

A.She will fulfil her dreams one day.
B.He forgot to fulfil his promise.
C.They stopped trying to fulfil their goals.
D.The project has just fulfilled.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'fulfil'?

A.Satisfy
B.Abandon
C.Fail
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does 'fulfil' apply in real-world situations?

A.Ignoring responsibilities
B.Starting a new project
C.Completing a task as promised
D.Giving up easily
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life context where 'fulfil' would be used?

A.Sure! Meeting a deadline for a project
B.Sure! Giving up on a dream
C.Sure! Forgetting to do a homework
D.Sure! Avoiding responsibilities

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ