LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

goals - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

goals Ý nghĩa của Từ

  • Kết quả hoặc mục tiêu mong muốn.
  • Một mục tiêu mà ai đó cố gắng đạt được.
  • Nơi mà một người chơi đặt mục tiêu ghi điểm trong thể thao.
Illustration for this word

goals Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

goals Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡəʊl/
Mỹ /ɡoʊl/
Tiết
goal

goals Từ nguyên của Từ

goal = 'mục tiêu', có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'gol' mang ý nghĩa 'ranh giới'. Lịch sử, nó phát triển từ tiếng Pháp cổ 'gol' sang tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cái lưới bóng đá, đại diện cho mục tiêu hoặc ranh giới mà bạn muốn hướng tới trong khi chơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Saya mengambil pena dan mengarahkan ujungnya ke titik di halaman, mendorong ujung itu ke depan hingga menyentuh garis. Saya menyesuaikan genggaman dan menjaga pandangan pada tanda sambil tubuh bergerak perlahan move mendekat. Upaya itu terasa seperti mengemudikan kapal kecil, dengan belok-belok dan penundaan yang membawa saya ke arah yang benar. Apa yang saya kejar bukan definisi, melainkan rasa yang tumbuh saat melangkah mendekat dalam kehidupan nyata, arah dan keinginan yang menjadi jelas.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Goal có nghĩa là một danh từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể biểu thị kết quả mong muốn hoặc mục tiêu mà bạn nỗ lực đạt được trong đời sống, công việc hoặc học tập. Trong thể thao, goal có thể là vị trí ghi bàn hoặc hành động ghi bàn. Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến là mục tiêu cho nghĩa chung và bàn thắng cho nghĩa ghi bàn trong trận đấu. Sự nhầm lẫn thường gặp ở chỗ học viên dịch goal bằng mọi nghĩa sang tiếng Việt, bỏ qua sự khác biệt ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng goal để chỉ mục tiêu hoặc kết quả mong muốn trong cuộc sống, công việc hoặc học tập.
  • - Trong thể thao, goal có thể là vị trí ghi bàn hoặc hành động ghi bàn.
  • - Cụm từ phổ biến: 'set a goal', 'reach a goal', và 'goals' cho nhiều mục tiêu hoặc bàn thắng.
  • - Tránh nhầm lẫn giữa mục tiêu và bàn thắng trong ngữ cảnh thể thao.
  • - Nguồn gốc từ ý niệm về ranh giới, cuối cùng là đích đến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • goal chỉ là ước muốn mà không có mục tiêu rõ ràng.
  • Mọi goal là điểm số trong thể thao sao? Không phải lúc nào cũng.
  • aim và goal có thể thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • goals ở dạng số nhiều không chỉ nhiều mục tiêu mà còn nhiều bàn thắng.
  • Hiểu sai rằng goal chỉ là điểm kết thúc, bỏ qua quá trình đạt được mục tiêu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nhầm mục tiêu với bàn thắng khi ở ngữ cảnh thể thao; luyện tập phân biệt ngữ cảnh rất hữu ích.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: mục tiêu/nhắm tới, mục tiêu cụ thể, và bàn thắng trong thể thao.
  • Kết hợp với động từ: thiết lập mục tiêu, đạt được mục tiêu.
  • Phân biệt giữa nghĩa thể thao (gol) và nghĩa chung (mục tiêu).
  • goals ở số nhiều có thể là nhiều mục tiêu hoặc nhiều bàn thắng.
  • Luyện tập phân biệt đích đến và quá trình thiết lập mục tiêu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'goals'?

A.People in a race
B.Objects for decoration
C.Targets to achieve
D.Places to visit
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'goals' correctly?

A.She loves to eat her goals for breakfast.
B.The goals of the project are due tomorrow.
C.He watched the goals at the stadium.
D.They climbed the goals of the mountain.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'goals'?

A.Objectives
B.Chairs
C.Paint
D.Books
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'goals'?

A.Failures
B.Decorations
C.Animals
D.Addresses
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'goals'?

A.A team worked hard to win a championship.
B.She decided to pursue her aspirations and worked diligently.
C.Some students set their goals for the semester.
D.He enjoys playing soccer every weekend.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with Career Plan

Asking for Help

2025.11.08 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Advertising Shapes Shopper Behavior

Advertising & Consumerism

2025.11.14 · 1:41 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Managing a Social Media Update

Technology & Social Media

2025.10.31 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ