goals - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
goal = 'mục tiêu', có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'gol' mang ý nghĩa 'ranh giới'. Lịch sử, nó phát triển từ tiếng Pháp cổ 'gol' sang tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cái lưới bóng đá, đại diện cho mục tiêu hoặc ranh giới mà bạn muốn hướng tới trong khi chơi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSaya mengambil pena dan mengarahkan ujungnya ke titik di halaman, mendorong ujung itu ke depan hingga menyentuh garis. Saya menyesuaikan genggaman dan menjaga pandangan pada tanda sambil tubuh bergerak perlahan move mendekat. Upaya itu terasa seperti mengemudikan kapal kecil, dengan belok-belok dan penundaan yang membawa saya ke arah yang benar. Apa yang saya kejar bukan definisi, melainkan rasa yang tumbuh saat melangkah mendekat dalam kehidupan nyata, arah dan keinginan yang menjadi jelas.
Goal có nghĩa là một danh từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể biểu thị kết quả mong muốn hoặc mục tiêu mà bạn nỗ lực đạt được trong đời sống, công việc hoặc học tập. Trong thể thao, goal có thể là vị trí ghi bàn hoặc hành động ghi bàn. Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến là mục tiêu cho nghĩa chung và bàn thắng cho nghĩa ghi bàn trong trận đấu. Sự nhầm lẫn thường gặp ở chỗ học viên dịch goal bằng mọi nghĩa sang tiếng Việt, bỏ qua sự khác biệt ngữ cảnh.
Người Việt có thể nhầm mục tiêu với bàn thắng khi ở ngữ cảnh thể thao; luyện tập phân biệt ngữ cảnh rất hữu ích.
What is the definition of the word 'goals'?
Which sentence uses 'goals' correctly?
Which word is a synonym of 'goals'?
What is the opposite of 'goals'?
Can you think of a real-life context involving 'goals'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật