LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

fumed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

fumed Ý nghĩa của Từ

  • tỏa ra khói hoặc hơi
  • cảm thấy tức giận hoặc bực bội
  • một mùi mạnh hoặc chất khí
Illustration for this word

fumed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

fumed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fjuːm/
Mỹ /fjuːm/
Tiết
fume

fumed Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'fuma' = khói; nguồn gốc lịch sử từ Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng làn khói dày đặc cuộn quanh, khiến việc thở trở nên khó khăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

fume là một từ tiếng Anh có hai nghĩa: động từ và danh từ. Động từ nghĩa là bốc khói hoặc bốc hơi, hoặc nổi giận, cáu gắt, thường đi kèm about hoặc at. Danh từ chỉ mùi mạnh hoặc chất khí. Nguồn gốc từ латин fuma, qua tiếng Pháp cổ để vào tiếng Anh. Lưu ý khi học: collocations như fume about, toxic fumes, hoặc fumes thoát ra từ ống khói. So với smoke, fume nhấn mạnh cảm xúc hoặc độ mạnh của khí và ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) fume có hai nghĩa chính: phát ra khói và nổi giận. 2) dùng fume about cho điều gì đó, fume at cho sự giận dữ nhắm vào người. 3) fumes thường ở dạng số nhiều. 4) đừng nhầm với smoke khi miêu tả cảm xúc. 5) cụm từ đi kèm phổ biến: toxic fumes, fumes đang bốc lên. 6) fume cũng có thể chỉ một mùi mạnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • fume không phải là đồng nghĩa của smoke ở mọi ngữ cảnh; nó gồm cả sự giận dữ và phát thải.
  • fume about có thể dùng cho một tình huống, nhưng không phải mọi mùi đều là fume.
  • Danh từ thường ở dạng số nhiều: fumes.
  • Tránh dùng fume cho mùi nhẹ; từ khác phù hợp hơn.
  • Một số người cho rằng fume hiếm trong giao tiếp hàng ngày; nó vẫn hay gặp trong tin tức và văn bản.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần nhớ rằng fume có hai nghĩa: phát ra khói và nổi giận; dễ nhầm với smoke khi muốn diễn đạt cảm xúc, luyện tập các collocazioni.

Mẹo Học

  • Hiểu hai nghĩa chính của fume (phát tán khói và cảm xúc).
  • Dùng fume about cho một tình huống và fume at cho sự tức giận nhắm vào ai đó.
  • fumes thường ở dạng số nhiều khi nói về phát tán.
  • Phân biệt với smoke tùy ngữ cảnh cảm xúc hay hiện tượng vật lý.
  • Cụm từ phổ biến: toxic fumes, fumes đang bốc lên, fumes từ ống khói.
  • So sánh với odor để diễn đạt chính xác hơn.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ