LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách sử dụng bếp an toàn

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stove Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị để nấu ăn hoặc làm ấm
  • một lò để làm nóng thực phẩm
  • một thiết bị để làm ấm một căn phòng
Illustration for this word

stove Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stove Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stəʊv/
Mỹ /stoʊv/
Tiết
stove

stove Từ nguyên của Từ

Gốc: 'stove' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'stove', từ tiếng Đức cổ 'stufa' có nghĩa là 'phòng được sưởi ấm' (hậu tố chỉ không gian kín). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Đức cổ → Tiếng Anh trung cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một căn bếp ấm áp với một chiếc bếp ở giữa, xung quanh là những món ăn ngon và những khoảnh khắc ấm áp bên gia đình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stove là từ chỉ một thiết bị gia dụng trong bếp dùng để nấu nướng và làm ấm. Thông thường nó ám chỉ cả thiết bị với vùng nấu ở trên và lò ở dưới, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể ám chỉ phần mặt nấu. Nhiều người Việt nói 'bếp' hoặc 'bếp gas' tùy nguồn gốc. Khi học tiếng Anh nên phân biệt stove với oven (lò nướng) và heater (thiết bị làm ấm) để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Stove thường ám chỉ thiết bị nấu ăn toàn diện, không phải máy sưởi.
  • Dùng 'gas stove' hoặc 'electric stove' để chỉ loại nhiên liệu.
  • 'Stove top' hay 'cooktop' cho mặt nấu ở trên.
  • Cụm từ: turn on/off the stove, điều chỉnh burner.
  • Khác biệt vùng miền: 'cooker' ở Mỹ hay Anh khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stove luôn đồng nghĩa với oven ở mọi ngữ cảnh.
  • Lò sưởi làm ấm cả căn phòng.
  • Stove và heater có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh nấu ăn.
  • Cần chỉ rõ nhiên liệu (gas/electric).
  • Stove có thể ám chỉ toàn bộ thiết bị, không phải mặt nấu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng stove có thể chỉ toàn bộ thiết bị hay chỉ mặt nấu; dễ nhầm với oven và heater.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng stove thường chỉ thiết bị nấu ăn toàn diện.
  • Dùng 'gas stove' hoặc 'electric stove' để chỉ nhiên liệu.
  • Thuộc các thuật ngữ liên quan: stove top, cooktop, burner.
  • Luyện các câu: turn on/off the stove, điều chỉnh burner.
  • Chú ý khác biệt vùng miền: 'cooker' ở một số nơi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'stove' mean?

A.A type of fruit
B.A cooking appliance
C.A piece of clothing
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'stove' correctly?

A.She played the stove beautifully.
B.He wore the stove to school.
C.The stove is used for cooking meals.
D.They danced around the stove.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stove'?

A.Book
B.Chair
C.Oven
D.Car
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stove'?

A.Microwave
B.Dresser
C.Refrigerator
D.Couch
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a stove?

A.She watered the plants in the garden.
B.He drove to work every day.
C.They baked cookies in the oven.
D.The kids played in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Making a Travel Insurance Claim for Burn Damage

Travel Insurance

2026.02.19 · 1:48 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Echoes of the Postwar Kitchen

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 3:00 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Politics at the Kitchen Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 2:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ